1) Tóm tắt nhanh
2) AMIR phù hợp ai ở Việt Nam?
Nhóm A — Materials/Chemistry muốn “bắt trend” circular economy
Bạn học polymer/ceramics/metals/minerals và muốn theo hướng recycling + sustainability + product end-of-life.
Nhóm B — Environmental/Process/Industrial engineering muốn đi sâu vật liệu
Bạn cần chứng minh nền tảng hoá học & vật liệu đủ mạnh (vì AMIR đặt yêu cầu “advanced knowledge in Chemistry”).
Nhóm C — Ứng viên muốn vừa kỹ thuật vừa “entrepreneurship”
AMIR định vị rõ “T-shaped professionals” và nhấn mạnh mindset đổi mới/khởi nghiệp trong raw materials sector.
3) Học ở đâu? Học gì? (điểm mạnh của AMIR là “track = lộ trình nghề”)
AMIR là chương trình học 2 năm (120 ECTS) theo mô hình: 1 năm entry university + 1 năm exit university (nhiều track khác nhau), kèm học phần entrepreneurship/innovation, internship và master thesis.
3.1 Mạng lưới trường đối tác (core partners)
AMIR công bố 6 partner universities gồm: University of Bordeaux, NOVA University Lisbon, TU Darmstadt, University of Liège, Technical University of Madrid, University of Miskolc.
Lưu ý “double-check”: trang Programme có nhắc thêm University of Tartu như một lựa chọn Year 1 trong một số tổ hợp, nhưng trang About liệt kê 6 trường như trên. Khi nộp, bạn nên chốt theo track list trong portal/hướng dẫn tuyển sinh của năm bạn apply.
3.2 Year 2 specialisations (ví dụ)
AMIR nêu các hướng chuyên sâu năm 2 như:
4) Học bổng & tài chính: hiểu đúng để gia đình ra quyết định
4.1 EIT partial scholarship (EIT label grant) – điểm cộng lớn, nhưng không “cover everything”
4.2 Programme fees (áp dụng cho EIT grant holders)
4.3 “Erasmus Mundus scholarship” – vì sao bạn sẽ thấy thông tin €1,400/tháng nhưng không nên áp vào 2026–2028
Trang phí & học bổng có mô tả EMJM scholarship €1,400/tháng là giai đoạn AMIR có funding cho các intake trước; đồng thời cũng ghi rõ full EM scholarships không available cho cohort 2026–2028.
5) Hồ sơ AMIR: phần nào “dễ rớt kỹ thuật” nhất?
5.1 Bộ giấy tờ bắt buộc (theo checklist apply)
5.2 MCQ knowledge test (có thể dùng để pre-select)
AMIR nêu có MCQ kiểm tra kiến thức khoa học tổng quát, có giới hạn thời gian; kết quả có thể được dùng để pre-selection tuỳ số lượng hồ sơ.
6) Chiến lược hồ sơ thắng (ALT gợi ý)
6.1 Motivation letter: viết theo “value chain + impact”
Đừng viết kiểu “đam mê môi trường” chung chung. Hãy chứng minh bạn hiểu:
6.2 Motivation video: 60–90s trả lời 3 câu
6.3 Recommendation letters: gửi referee “evidence packet”
Vì thư phải upload trực tiếp và deadline rất sát, bạn nên chuẩn bị 1 trang “evidence”: project, lab work, publications, internships, achievements để referee viết sâu thay vì chung chung.
7) Timeline nộp hồ sơ kịp 23/01/2026
8) Tài nguyên chính thức & link quan trọng
1) Apply (mốc mở/đóng đơn 2026–2028 + checklist hồ sơ + video):
https://www.amir-master.com/apply/
2) FAQs (xác nhận thời gian mở/đóng đơn + lưu ý reference letter upload):
https://www.amir-master.com/faqs/
3) Fees & Scholarships (EIT grant €15,000; programme fees; lưu ý EMJM full scholarships không áp dụng 2026–2028):
https://www.amir-master.com/fees-and-scholarships/
4) Programme (cấu trúc 2 năm, double diploma theo tổ hợp, specialisations Year 2):
https://www.amir-master.com/programme/
5) Partners (6 trường đối tác + một số industry partners):
https://www.amir-master.com/partners/
9) Đăng ký tư vấn chiến lược cùng ALT Scholarships
Tại ALT Scholarships, chúng tôi đồng hành với học sinh & phụ huynh Việt Nam trên hành trình săn học bổng, chương trình trao đổi & fellowship toàn cầu, với thế mạnh:
• Coaching lộ trình vào Ivy/Crown, top US/UK/EU & các chương trình lãnh đạo toàn cầu
• Thiết kế hồ sơ impact & dự án cộng đồng cho học sinh – sinh viên Việt Nam
• Tư vấn chiến lược sustainability & social impact gắn với kế hoạch du học dài hạn
• Hệ thống KPI hồ sơ – rubric – checklist giúp gia đình kiểm soát tiến độ, tránh bỏ sót cơ hội
ALT Scholarships: (028) 3512 4082 – 0886 742 030
Fanpage ALT Scholarships – inbox để nhận lộ trình chi tiết.