Tóm tắt nhanh
– Tên chương trình: Australia Awards Fellowships (AAF) – Round 21
– Cơ quan quản lý: Bộ Ngoại giao & Thương mại Úc (DFAT)
– Mục tiêu: tăng cường năng lực và mạng lưới của cán bộ trung – cao cấp để họ dẫn dắt các ưu tiên phát triển & đối ngoại khi trở về nước; đồng thời kết nối tổ chức Úc và tổ chức đối tác ở các nước ODA-eligible.
– Đối tượng nộp hồ sơ:
– Chỉ các tổ chức Úc có ABN (trường đại học, viện nghiên cứu, cơ quan Chính phủ, NGO, hiệp hội ngành nghề, doanh nghiệp…)
– Cá nhân không được nộp trực tiếp.
– Đối tượng được chọn làm Fellow:
– Lãnh đạo, cán bộ mid-career hoặc senior từ các nước đang phát triển (trong đó có Việt Nam), thuộc tổ chức đối tác (OCO).
– Quốc gia đủ điều kiện (trích khu vực liên quan):
– Đông Nam Á: Cambodia, Indonesia, Lao PDR, Malaysia, Myanmar, Philippines, Thailand, Timor-Leste và Việt Nam
– Thời lượng Fellowship: từ 2 đến 52 tuần, bắt đầu bằng giai đoạn tại Úc, sau đó có thể có hoạt động tại nước đối tác (in-partner country).
– Ưu tiên phát triển Round 21:
– Climate change & green energy
– Health
– Gender equality, disability & social inclusion
– Digital economy, cyber resilience, media engagement
– Maritime & Blue Economy
– Infrastructure & connectivity
– Tài trợ:
– Tối đa AUD 34.500 cho mỗi Fellow (bao gồm chi phí tại Úc + một phần chi phí hoạt động tại nước đối tác + overhead)
– Tối đa AUD 517.500 cho mỗi Fellowship (tối đa 15 Fellows do DFAT tài trợ trong 1 đề xuất).
– Chi phí thường được tài trợ: vé máy bay khứ hồi, chi phí đào tạo/nghiên cứu/attachments, ăn ở, per diem, bảo hiểm y tế, một số chi phí hoạt động tại nước đối tác, lệ phí visa du học 500 được miễn khi đi theo AAF.
– Round 21 – Key dates:
– 03/11/2025: mở đơn
– 10/11/2025: phiên Industry Information Session
– 16/01/2026 (11:59pm AEDT): đóng đơn
– Từ 07/2026: gửi thông báo kết quả cho các tổ chức Úc
– 01/01/2027: start date sớm nhất cho hoạt động tại Úc
– Cửa sổ hoạt động: từ 09/2026 – 29/03/2028
Mục lục
Australia Awards Fellowships (AAF) là chương trình grants cạnh tranh nhằm cung cấp các cơ hội phát triển chuyên môn ngắn hạn tại Úc, tập trung vào:
– Nâng cao năng lực của cán bộ trung – cao cấp trong các lĩnh vực ưu tiên phát triển & đối ngoại.
– Tăng cường quan hệ tổ chức – tổ chức giữa Úc và các nước đối tác ODA.
– Xây dựng mạng lưới lãnh đạo, chuyên gia, nhà hoạch định chính sách gắn kết với Úc.
Khác với Australia Awards Scholarships – vốn là học bổng dài hạn (Cử nhân, Thạc sĩ) cho cá nhân sang Úc học tập toàn thời gian tại các trường đại học, AAF:
– Không cấp degree (bằng Cử nhân/Thạc sĩ), mà cung cấp chương trình đào tạo ngắn hạn, nghiên cứu, attachments, networking.
– Không cho phép cá nhân tự apply; Fellowship luôn được thiết kế & nộp bởi tổ chức Úc.
Với các trường đại học, viện nghiên cứu, bộ/ngành, Sở/Ban/Ngành, hiệp hội, NGO tại Việt Nam, AAF là cơ chế để:
– Gửi nhóm cán bộ, giảng viên, chuyên gia sang một tổ chức Úc để học tập, đồng thiết kế chương trình, xây dự án chung.
– Sau khi về nước, nhóm Fellows triển khai các hoạt động liên kết, dự án hoặc cải cách trong đơn vị mình.
Theo Guidelines Round 21, AAF là chương trình phát triển năng lực ngắn hạn với các hoạt động có thể bao gồm:
– Khóa đào tạo/chứng chỉ ngắn hạn, micro-credentials, workshops
– Research visits, professional attachments trong lab/viện/trung tâm nghiên cứu
– Tham dự hội thảo, networking events, study tours
– Hoạt động tại nước đối tác (online/offshore/in-country) để triển khai hoặc nhân rộng kết quả học tập
Một Fellowship thường có cấu trúc:
Trải nghiệm của một Fellow có thể bao gồm:
– Ở trong khuôn viên trường đại học hoặc thành phố lớn tại Úc (Sydney, Melbourne, Brisbane, Canberra…).
– Tham dự chương trình đào tạo thiết kế riêng cho nhóm Fellows từ nhiều quốc gia.
– Tham quan các dự án thực tế: bệnh viện, cơ sở hạ tầng, khu xử lý môi trường, startup hub, cơ quan quản lý nhà nước…
– Xây dựng mối quan hệ cá nhân & tổ chức với đồng nghiệp, giảng viên, chuyên gia Úc.
Trên trang “Applying for an Australia Awards Fellowship”, DFAT ghi rất rõ:
– Chỉ các tổ chức Úc (Australian Organisations) có ABN hợp lệ mới được nộp đơn. Ví dụ:
– Trường đại học, TAFE, viện nghiên cứu
– Cơ quan Chính phủ (liên bang, bang, địa phương), cơ quan nhà nước, statutory authorities
– Doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề, NGO, phòng thương mại, hội nghề nghiệp, media organisations…
– Các tổ chức Úc phải hợp tác với một hoặc nhiều Overseas Counterpart Organisations (OCOs) tại nước đang phát triển – ví dụ:
– Bộ/Ngành ở Việt Nam
– Trường đại học, viện nghiên cứu, bệnh viện, tổ chức xã hội, tổ chức nghề nghiệp… tại Việt Nam.
– Cá nhân không thể apply.
Với Việt Nam, điều đó có nghĩa là:
– Nếu bạn đang làm việc tại một trường, viện, sở, bộ, NGO…, bạn không thể tự gửi hồ sơ lên AAF.
– Bạn cần:
– Hoặc kết nối với một tổ chức Úc đối tác (đã có/muốn xây partnership với đơn vị bạn),
– Hoặc chủ động đề xuất với đối tác Úc thiết kế một Fellowship chung, trong đó đơn vị Úc nộp hồ sơ, đơn vị Việt Nam là OCO và giới thiệu danh sách Fellows.
DFAT mô tả khá kỹ ở phần “Fellow eligibility”. Một Fellow phải thỏa những điều kiện chính sau:
– Tối thiểu 18 tuổi tại thời điểm bắt đầu Fellowship.
– Không là công dân Úc, không có/đang xin thường trú Úc; không phải công dân Úc kép.
– Không là quân nhân đang tại ngũ.
– Không kết hôn, đính hôn hoặc là de-facto với người có hoặc đủ điều kiện có quốc tịch/thường trú Úc hoặc New Zealand.
– Là công dân của một nước đủ điều kiện (trong đó có Việt Nam) và đang cư trú tại một nước đủ điều kiện (có thể khác nước quốc tịch).
– Đã và đang làm việc tại nước của mình trong lĩnh vực liên quan đến hoạt động Fellowship (ví dụ: cán bộ Bộ Y tế tham gia Fellowship về health systems; giảng viên khoa môi trường tham gia chương trình climate resilience…).
– Có đủ điều kiện xin visa du học 500 theo dòng “Foreign Affairs and Defence”; lệ phí visa được miễn với thư mời DFAT.
– Có khả năng tham gia toàn bộ thời lượng chương trình, không được mang theo gia đình bằng kinh phí DFAT (DFAT chỉ tài trợ & hỗ trợ visa cho Fellow, không cho người thân đi kèm).
– Có trình độ tiếng Anh đủ để tham gia chương trình & hoàn thành các nhiệm vụ (có thể hỗ trợ phiên dịch trong một số trường hợp nhưng không được khuyến khích cho chương trình đa quốc gia).
Nói ngắn gọn: đây là chương trình hướng đến các cán bộ mid-career/senior đang làm đúng ngành, có vai trò triển khai thay đổi sau khi trở về nước.
Round 21 yêu cầu mọi đề xuất Fellowship phải bám vào 6 Priority Development Areas sau:
– Ví dụ Việt Nam: quản lý ngập lụt ĐBSCL, sống chung với biến đổi khí hậu, chuyển dịch năng lượng sạch, quản trị mỏ khoáng sản – critical minerals.
– Tăng cường hệ thống y tế cơ sở, phòng chống dịch, y tế cộng đồng, mental health, digital health.
– Lồng ghép bình đẳng giới vào chính sách, giáo dục hòa nhập, hỗ trợ người khuyết tật, giảm bạo lực trên cơ sở giới.
– Chuyển đổi số, an ninh mạng, quản trị dữ liệu, truyền thông số phục vụ phát triển, chống tin giả.
– Quản lý tài nguyên biển, kinh tế ven biển, bảo tồn hệ sinh thái biển, logistics & cảng biển.
– Giao thông, đô thị, nước sạch & vệ sinh, cơ sở hạ tầng số, kết nối vùng sâu vùng xa.
Với từng lĩnh vực, đề xuất Fellowship cần thể hiện rõ: đóng góp cụ thể vào ưu tiên phát triển của Việt Nam và vào chính sách đối ngoại của Úc.
Theo Guidelines Round 21 và các tài liệu ngân sách:
– Tối đa AUD 34.500 cho mỗi Fellow – bao gồm:
– Chi phí đi lại quốc tế (vé máy bay)
– Chi phí ăn ở & per diem khi ở Úc
– Phí khóa học, training, micro-credentials
– Chi phí hoạt động tại nước đối tác (workshop, field visits, mentoring…)
– Overhead/phí quản lý chương trình cho tổ chức Úc
– Mỗi Fellowship (một đề xuất) có thể xin tối đa AUD 517.500, thường tương ứng tối đa 15 Fellows được DFAT tài trợ.
Ngoài ra, DFAT:
– Miễn lệ phí visa du học 500 cho Fellows đi theo chương trình, thông qua việc nộp Letter of Offer được DFAT phê duyệt.
– Yêu cầu tổ chức Úc đồng tài trợ (co-contribution) – có thể bằng tiền mặt hoặc in-kind (nhân sự, phòng ốc, tài liệu, phương tiện…).
Đây là lý do AAF thường được xem là “fully funded short-term fellowship” ở góc nhìn của Fellows, dù ở cấp tổ chức nó là một grant có yêu cầu cùng chia sẻ chi phí.
Theo DFAT, quy trình chuẩn gồm 11–12 bước từ ý tưởng tới alumni:
– Tổ chức Úc xây dựng đề xuất Fellowship, điền form SmartyGrants online, kèm budget & mô tả chương trình.
– Global Support Unit (GSU) kiểm tra eligibility.
– Đại sứ quán/High Commission Úc tại nước đối tác + các đơn vị thematic của DFAT chấm theo tiêu chí.
– Hội đồng tuyển chọn (AAFSP) là người đưa ra quyết định cuối cùng.
– Tổ chức Úc nhận thông báo (thành công hoặc không).
– Nếu trúng, ký Grant Agreement với DFAT/GSU, đồng thời hoàn thiện ngân sách cuối cùng.
– Tổ chức Úc (AHO) và OCO Việt Nam đề cử Fellows, nộp Supplementary Information Form qua SmartyGrants.
– GSU/DFAT phê duyệt danh sách Fellows & dự phòng.
– AHO thu xếp bảo hiểm, vé máy bay, chỗ ở, pre-departure briefing.
– Fellows xin visa 500 theo dòng DFAT-sponsored, ký Letter of Offer và Code of Conduct.
– Fellows sang Úc, tham gia các khóa học, study tour, attachments.
– Sau đó, AHO & OCO triển khai hoạt động tại nước đối tác và support Fellows hoàn thành Fellowship Completion Survey.
– AHO nộp báo cáo hoàn tất & Financial Acquittal Statement.
– Fellows trở thành một phần của mạng lưới Australia Awards Alumni.
Đối với trường, viện, bộ/ngành, NGO tại Việt Nam, lộ trình thực tế thường là:
– Ví dụ: nâng cao năng lực quản lý bệnh viện, chuyển đổi số giáo dục, phát triển logistics cảng biển, chính sách khí hậu…
– Mapping nhu cầu này với 6 priority areas của AAF.
– Thông qua MoU đang có với trường/viện Úc, hoặc networking tại các hội nghị, Australia Awards events.
– Đề xuất hợp tác xây dựng Fellowship tailor-made cho cán bộ Việt Nam.
– Xác định mục tiêu học tập, nhóm kỹ năng & kiến thức cần nâng cấp.
– Lên timeline 2–6 tuần tại Úc + hoạt động in-country (workshop, pilot project, policy lab…).
– Chọn cán bộ mid-career/senior có vị trí và khả năng tạo thay đổi khi về nước.
– Đảm bảo họ đáp ứng đầy đủ eligibility của DFAT (tuổi, quốc tịch, visa, gia đình, tiếng Anh…).
– Cùng tổ chức Úc thống nhất phần đồng tài trợ (phòng họp, thời gian chuyên gia, travel nội địa…).
– Thiết kế cơ chế triển khai sau Fellowship: đề án cải tổ, quy trình mới, chương trình đào tạo lại trong nước…
Vì cá nhân không thể tự nộp, chiến lược hợp lý là:
– Làm rõ vai trò của bạn trong các chương trình cải cách, dự án, policy, đổi mới chuyên môn.
– Gắn công việc với 1–2 priority areas của DFAT (ví dụ: health + digital, climate + infrastructure…).
– Tham gia các dự án hợp tác nhỏ, workshop, seminar, joint-research với đối tác Úc.
– Đề xuất ý tưởng “fellowship cohort” cho nhóm cán bộ chủ chốt của đơn vị.
– Thực tế, AAF không đòi IELTS tiêu chuẩn như học bổng degree, nhưng tiếng Anh yếu là bất lợi cực lớn.
– Tập trung nâng kỹ năng thuyết trình, đối thoại chính sách, viết báo cáo bằng tiếng Anh.
– Nếu được đề cử, bạn nên có kế hoạch rõ ràng: sẽ thay đổi quy trình nào, xây chương trình đào tạo gì, triển khai mô hình nào ở Việt Nam…
– Đây là điểm mà nhiều phía Úc đánh giá rất cao khi lựa chọn Fellows trong nội bộ đề xuất.
Một số điểm kỹ thuật nhưng rất quan trọng với Fellows & gia đình:
– Fellows được xin visa 500 (Foreign Affairs & Defence stream) – lệ phí visa được miễn với AAF.
– DFAT không tài trợ chi phí cho gia đình đi kèm; nếu mang theo, Fellow phải tự chi trả toàn bộ vé máy bay, bảo hiểm, sinh hoạt, trường học con cái…
– Với thời lượng 2–12 tuần, đa phần Fellows đi một mình để tối ưu trải nghiệm & chi phí.
– Tổ chức Úc phải đảm bảo Fellows có trình độ tiếng Anh đủ hoặc cung cấp hỗ trợ thích hợp (phiên dịch, dịch tài liệu…) – nhưng DFAT khuyến cáo không lạm dụng phiên dịch, nhất là chương trình đa quốc gia.
Khi tư vấn hoặc nghiên cứu sâu hơn, bạn nên dẫn link chính thức, không dùng các bài tổng hợp “giật tít fully funded” thiếu chính xác:
– Trang chính thức “Applying for an Australia Awards Fellowship” (DFAT):
https://www.dfat.gov.au/people-people/australia-awards/australia-awards-fellowships/applying-australia-awards-fellowship
– Trang mô tả chung về Australia Awards Fellowships:
https://www.dfat.gov.au/people-people/australia-awards/australia-awards-fellowships
– Round 21 Guidelines (chi tiết tài trợ, quy trình, tiêu chí, định nghĩa):
https://www.dfat.gov.au/sites/default/files/australia-awards-fellowships-round-21-guidelines.pdf
– Australia Awards Fellowships – FAQ (visa, chi phí, logistics):
https://www.dfat.gov.au/sites/default/files/australia-awards-fellowships-faq.pdf
– Cổng nộp đơn SmartyGrants (dành cho tổ chức Úc):
https://fellowships.smartygrants.com.au/
– Website tổng thể Australia Awards (Scholars & Alumni):
https://australiaawards.com.au/
Dù AAF là chương trình dành cho tổ chức & mid-career professionals, nó gắn chặt với:
– Tư duy phát triển đường dài: nhiều Fellows sau này đăng ký Thạc sĩ/PhD bằng Australia Awards Scholarships hoặc học bổng khác.
– Hoạch định chiến lược nhân sự & phát triển tổ chức: chọn ai đi, đi để làm gì, về sẽ thay đổi điều gì.
Tại ALT Scholarships, với hơn 13 năm đồng hành cùng học sinh – sinh viên – phụ huynh và cả nhiều anh/chị đi học Thạc sĩ/PhD, chúng tôi có thể hỗ trợ:
– Xây lộ trình dài hạn từ giai đoạn Cử nhân → Fellowship/Short Course → Master/PhD.
– Tư vấn chiến lược cho cá nhân đang nhắm tới vai trò mid-career/leader trong 5–10 năm tới: nên tích lũy hồ sơ học thuật & nghề nghiệp như thế nào.
– Hỗ trợ thiết kế nội dung chương trình ngắn hạn, study tour, policy lab cho các đơn vị đối tác khi cùng làm việc với tổ chức Úc.
Nếu bạn là phụ huynh, sinh viên, hoặc chuyên gia trẻ muốn xây lộ trình để một ngày nào đó đủ tầm cho những chương trình như Australia Awards Fellowships, hoặc muốn dùng Fellowship làm bàn đạp cho Master/PhD tại Úc và các nước phát triển, hãy liên hệ ALT:
(028) 3512 4082 – 0886 742 030
Inbox fanpage ALT Scholarships để đặt lịch tư vấn chiến lược 1–1.