https://maixephunglinh.com/blog/

Blog

Học Bổng Thụy Điển Toàn Phần 2026 – Pioneering Women in STEM (PWIS)

Học phí + 12.000 SEK/tháng + 15.000 SEK vé máy bay + mạng lưới NFGP

Tóm tắt nhanh

  • Phạm vi & giá trị: MIỄN toàn bộ học phí (SI trả trực tiếp cho trường mỗi kỳ) + trợ cấp sống 12.000 SEK/tháng + trợ cấp vé máy bay 15.000 SEK (1 lần) + mạng lưới NFGP. Hoàn toàn cạnh tranh & fully funded.
  • Đối tượng: nữ thuộc 10 quốc gia châu Phi/Á (có Việt Nam) theo học thạc sĩ ngành STEM đủ điều kiện; phải đóng học phí (tuition fee liable) và có năng lực học thuật/leadership; chưa từng nhận SI trước đây.
  • Thời gian: thường nộp hồ sơ ngành trước 15/01/2026 (UniversityAdmissions.se). Cửa nộp PWIS mở Nov–Jan (tùy năm, các trường Thụy Điển thông báo Nov–Jan). SI công bố kết quả tháng 4/2026.
  • Song song SISGP: nếu bạn cũng đủ chuẩn SISGP (Global Professionals), SI sẽ xét ở cả 2 chương trình. Năm học 2025/26 có 402 suất (PWIS + SISGP).

Cơ Hội Intern ở Áo cho sinh viên Đại học, sau Đại học: IST Scientific Internships in Austria 2025–26

  • Đối tượng: sinh viên năm cuối/cử nhân/thạc sĩ (đã tốt nghiệp hoặc đang học) thuộc khoa học tự nhiên, khoa học máy tính, toán, và ngành liên quan. Tuyển quanh năm. Ứng viên liên hệ trực tiếp trưởng nhóm nghiên cứu tại ISTA.
  • Thời lượng: tối đa 12 tháng (year-round scientific internship). Tuyển chọn do Professor/Assistant Professor/staff scientist quyết định, phụ thuộc nguồn quỹ nhóm và phê duyệt của Academic Affairs.
  • Tài trợ: thực tập có lương theo hợp đồng tại ISTA; các nguồn độc lập ghi nhận mức tối thiểu ~EUR 1,462 gross/tháng (tham khảo; mức thực tế tùy nhóm/ngân sách).
  • Phân biệt: khác với ISTernship (Summer, 2–3 tháng, có đợt gọi hồ sơ riêng); scientific internship là year-round, nộp và nhận quanh năm.

Học bổng Thạc sĩ toàn phần Chalmers & Swedish Institute (SISGP) – Thụy Điển

  • SISGP (Swedish Institute): học bổng toàn phần cho thạc sĩ: đóng trọn học phí, trợ cấp ~SEK 12.000/tháng, vé máy bay một lần ~SEK 15.000, bảo hiểmmạng lưới NFGP. Bạn học tại bất kỳ ĐH Thuỵ Điển đủ điều kiện – Chalmers là một trong số đó.
  • Chalmers Scholarships: các quỹ giảm/miễn học phí (Avancez/IPOET/Adlerbert), thường 75% học phí cho 2 năm, gia hạn theo quy định (không bao gồm sinh hoạt).
  • Lộ trình apply Master Thuỵ Điển: nộp chương trình học qua UniversityAdmissions.se (vòng chính giữa tháng 10 → 15/01 cho kỳ Thu), sau đó nộp SISGP đúng cửa sổ SI công bố hằng năm.

Học Bổng Chính Phủ Thụy Sĩ 2026–2027

  • Mở đơn: từ 04/8/2025; deadline tùy theo quốc gia, thường rơi vào tháng 9–12/2025.
  • Bậc/loại học bổng: Research (nghiên cứu 12 tháng), PhD (12 tháng, gia hạn tối đa 36 tháng), Postdoc (12 tháng), Arts Master’s (12–21 tháng tùy chương trình).
  • Mức trợ cấp hàng tháng (điển hình): PhD/Research/Arts: CHF 1.920/tháng; Postdoc: CHF 3.500/tháng + bảo hiểm y tế (cho non-EU/EFTA) + Half-Fare Travelcard + hỗ trợ đặt cọc nhà CHF 300 + vé máy bay hồi hương cuối kỳ (điều kiện theo quốc gia). Không chi trả học phí (thường CHF 600–2.000/kỳ).
  • Yêu cầu chung: đã có supervisor/host tại Thụy Sĩ (thư nhận hướng dẫn), thỏa giới hạn tuổimốc bằng cấp theo từng track; không dành cho chương trình Bachelor/Master thông thường (trừ Arts Master’s).
  • Cơ quan trao: Federal Commission for Scholarships for Foreign Students (FCS/ESKAS) dưới SERI. Nộp online trên cổng GO-ESKAS.

Ghi chú: chi tiết điều kiện, mức tài trợ, hạn nộpkhác nhau giữa các nước – luôn đọc country fact sheet và làm Eligibility Check trước khi mở tài khoản nộp.

Học bổng Thạc sĩ Đại học Lausanne – UNIL 2026 (Thụy Sĩ)

  • Giá trị: CHF 1.600/tháng trong 10 tháng/năm (từ 15/9 – 15/7) cho toàn bộ thời gian của chương trình thạc sĩ (thường 1.5–2 năm). Tổng cấp thường 15–20 tháng tùy chương trình.
  • Lệ phí/miễn giảm: Miễn phí đăng ký cố định; người nhận vẫn phải đóng phí hành chính ~CHF 80/kỳ.
  • Số suất/đối tượng: khoảng 10 suất/năm, chỉ cho người có bằng cử nhân ở ngoài Thụy Sĩthành tích học thuật xuất sắc.
  • Trình độ ngôn ngữ: yêu cầu tối thiểu C1 tiếng Pháp hoặc C1 tiếng Anh theo ngôn ngữ giảng dạy của chương trình nộp.
  • Hạn nộp 2026/27: 1/11/2025 (mở cổng tháng 9/2025). Thông báo kết quả thường đầu tháng 4.
  • Ngành không cấp: một số chương trình Y khoa, Giáo dục, Luật không thuộc phạm vi học bổng (đọc kỹ danh sách từng năm).

Lưu ý ngân sách: UNIL cảnh báo CHF 1.600/tháng có thể không đủ hoàn toàn chi phí sống ở Lausanne – ứng viên nên chuẩn bị thêm nguồn tài chính.

HỌC BỔNG CUAS TECH SCHOLARSHIP 2026 (Áo) — THẠC SĨ KỸ THUẬT/IT/XÂY DỰNG

€8.400 cho năm 1 (+ học tiếng Đức miễn phí) • Cơ hội làm part-time năm 2

CUAS – Carinthia University of Applied Sciences (FH Kärnten) mở học bổng TECH Scholarship nhằm thu hút ứng viên xuất sắc từ Châu Âu, Nam Mỹ và Mexico theo học thạc sĩ các ngành kỹ thuật, CNTT và kỹ thuật xây dựng tại bang Carinthia (Áo). Học bổng cung cấp €8.400 cho năm học đầu, khóa tiếng Đức miễn phí, và cơ hội làm thêm 20h/tuần ở năm 2 thông qua mạng lưới doanh nghiệp – phòng lab của trường.

HỌC BỔNG TOÀN PHẦN BỈ – ARES INTERNATIONAL SCHOLARSHIPS 2026/2027

Học bổng Chính phủ Bỉ (ARES) cho Cử nhân nâng cao/Thạc sĩ chuyên sâu & khóa bồi dưỡng 2–6 tháng

Dành cho: sinh viên và nhà chuyên môn trẻ đến từ 31 quốc gia đối tác (có Việt Nam) mong muốn học tại các cơ sở của Liên đoàn các cơ sở giáo dục đại học – Wallonia-Brussels (ARES) ở Bỉ

HỌC BỔNG “AALTO UNIVERSITY EXCELLENCE SCHOLARSHIP” 2026

Học bổng 100% học phí (tuition fee waiver) cho ứng viên quốc tế bậc Cử nhân & Thạc sĩ

HỌC BỔNG NA UY – NORWAY INTERNATIONAL 2026

Cử nhân – Thạc sĩ – Tiến sĩ | Cập nhật học phí, học bổng, và lộ trình nộp cho sinh viên Việt Nam 🇳🇴

Tóm tắt:

  • Cử nhân: Cơ hội rõ rệt ở BI Norwegian Business School (nhiều suất 50%–100% học phí cho BSc), một số chương trình Summer School có học bổng.
  • Thạc sĩ: BI Presidential Scholarship (full tuition + stipend ~NOK 50.000/kỳ), Erasmus Mundus (EU) có nhiều ngành liên kết với trường Na Uy, miễn học phí chương trình + trợ cấp hằng tháng khi đỗ suất.
  • Tiến sĩ: Không theo mô hình “scholarship” truyền thống; đa số là vị trí việc làm (employee) nhận lương nhà nước và đầy đủ phúc lợi; ứng tuyển qua Jobbnorge/website trường.
  • Chính sách học phí: Sau 2023, Na Uy bắt đầu thu học phí với SV ngoài EU/EEA tại các ĐH công; năm 2025 chính sách đang điều chỉnh theo hướng để trường tự xác định mức phí/miễn giảm → cần kiểm tra từng trường/ngành ở thời điểm nộp.
  • Chi phí sinh hoạt tham chiếu: ~NOK 166.859/năm (ước tính 2025–26) để được cấp thư tài chính/visa.

HỌC BỔNG CHÍNH PHỦ ĐAN MẠCH 2026 – ĐẠI HỌC COPENHAGEN SCHOLARSHIPS 2026 (MSc)

Miễn toàn/phần học phí ± trợ cấp sinh hoạt • Tự động xét cho ứng viên non-EU/EEA khi trúng tuyển • Cạnh tranh cao

Tóm tắt:

  • Loại học bổng: Danish Government Scholarship (do UCPH phân bổ). Quyền lợi có thể gồm miễn toàn/phần học phí và/hoặc khoản hỗ trợ chi phí sinh hoạt (tuỳ khoa).
  • Đối tượng: Ứng viên non-EU/EEA/Swiss nhập học MSc full-degree tại UCPH; tự động xét khi nộp hồ sơ tuyển sinh — không cần form học bổng riêng.
  • Tính cạnh tranh: Rất hạn chế, xét theo thành tích học thuật; một số khoa nêu chỉ xét kỳ nhập học tháng 9 (September intake).
  • Ví dụ theo khoa (tham khảo mức hiện hành):
    • Faculty of Science (SCIENCE): có suất cover học phí + trợ cấp sinh hoạt (tham chiếu: ~DKK 10.309/tháng trong 22 tháng ở mức 2024); cực cạnh tranh.
    • Faculty of Theology: thường miễn một phần học phí (không bao gồm sinh hoạt).
  • Mốc tuyển sinh phổ biến: với nhiều chương trình non-EU deadline 15/01 cho kỳ Sep; phản hồi kết quả thường trước 10/06 (chi tiết tuỳ chương trình/khoa).