https://maixephunglinh.com/blog/
Ngày 7/8/2026, KIT Career Service tổ chức workshop dành cho international students mang tên Decode German Working Culture: Values and Workplace Expectations. Một trong những nội dung được trường đưa thẳng vào programme là vai trò của punctuality trong đời sống nghề nghiệp, thậm chí workshop còn yêu cầu sinh viên thảo luận vì sao đến muộn năm phút có thể tạo ấn tượng mạnh hơn họ nghĩ.
Điều này không có nghĩa:
“Mọi người Đức đều ám ảnh đúng giờ.”
Đó sẽ là stereotype quá đơn giản.
Thông điệp hữu ích hơn là:
Trong nhiều context học thuật và nghề nghiệp ở Đức, time commitment được hiểu rất cụ thể. Sinh viên phải biết loại lịch mình đang tham gia và consequence của việc trễ hoặc vắng.
Ví dụ, TUM Student Representation giải thích dựa trên examination regulations rằng một sinh viên đã đăng ký exam nhưng không xuất hiện thì exam được xem là đã tham gia và không đạt, với điểm 5.0, trừ những trường hợp được xử lý theo quy định thích hợp.
KIT International Student Helpdesk cũng nhấn mạnh rằng tutorials, laboratory courses và seminars có thể có registration procedures riêng, exams hầu như luôn cần registration bổ sung, và thành công trong hệ thống đại học phụ thuộc đáng kể vào khả năng tự tổ chức, initiative và responsibility của chính sinh viên.
Vì vậy, trước khi sang Đức, con cần phân biệt ít nhất 5 chiếc đồng hồ:
Và điều quan trọng hơn:
10:00 không phải lúc con bắt đầu tìm phòng 10:00.
10:00 là lúc con phải sẵn sàng cho việc bắt đầu lúc 10:00.
Một trong những cách phụ huynh dễ đánh giá thấp rủi ro năm nhất ở Đức là nghĩ:
“Trượt một môn thì semester sau thi lại.”
Đôi khi đúng.
Nhưng không phải lúc nào toàn bộ curriculum vẫn tiếp tục bình thường.
Từ curriculum version 2026, Faculty of Electrical Engineering and Information Technology của RWTH Aachen áp dụng một Progression Rule: đối với các chương trình thuộc BPO26, sinh viên chưa được thi các môn của học kỳ 4 cho tới khi đã vượt ít nhất 3 trong 4 kỳ thi nền được chỉ định.
Điều này thay đổi hoàn toàn cách gia đình nên nhìn một môn năm nhất.
Một môn nền có thể đồng thời là:
KIT cũng giải thích curriculum Bachelor Electrical Engineering theo logic tương tự về mặt học thuật: các semester đầu được dùng để xây Mathematics, Physics và Electrical/Information Engineering foundations trước khi sinh viên đi vào project, specialization và các chủ đề nâng cao. Study plan được thiết kế theo thứ tự này để sinh viên có nền cần thiết trước advanced topics.
TUM Mechanical Engineering cũng chia rõ programme thành foundation semesters 1–4 và specialization semesters 5–6; nền Mathematics, Physics, Chemistry, Mechanics và Information Technology được xây trước khi sinh viên bước sâu hơn vào specialization và project work.
Vì vậy, khi con trượt Higher Mathematics, Electrical Engineering Foundations, Programming hoặc một core module tương tự, câu hỏi không nên chỉ là:
“Bao giờ thi lại?”
Gia đình phải hỏi thêm:
“Môn này đang khóa điều gì phía sau?”
Bài hôm nay dùng framework C-H-A-I-N để phụ huynh đọc curriculum như một dependency map thay vì danh sách môn học.
Tóm tắt nhanh
TUM đang tổ chức Vorkurs Mathematik für Elektrotechnik 2026 kéo dài 13 ngày trước khi năm học bắt đầu. Trong các nội dung trường chủ động ôn lại từ School Mathematics có vectors, matrices, trigonometry, polynomials, differential–integral calculus và complex numbers. TUM đồng thời nói rõ phần Engineering Mathematics giới thiệu trước không phải prerequisite chính thức và chương trình chính vẫn bắt đầu từ nền tảng; vì vậy thông điệp đúng không phải “phải học trước đại học”, mà là những phần Toán phổ thông này đủ quan trọng để trường dành riêng một bridge course trước năm nhất.
Tại RWTH Aachen, một project bắt buộc ngay semester 1 của Bachelor Electrical Engineering đưa sinh viên vào MATLAB–LEGO Robotics và yêu cầu áp dụng những công cụ như discrete integrators, sampling, complex numbers, polynomial fitting và coordinate transformations. Nghĩa là khoảng cách từ “số phức trong sách Toán” tới sensor, motor và robot có thể ngắn hơn học sinh hình dung.
KIT cũng xây bốn học kỳ đầu Bachelor Electrical Engineering and Information Technology trên Mathematics, Physics và toàn bộ nền của Electrical/Information Engineering trước khi specialization vào automation–robotics, energy, communications hoặc microelectronics–photonics–quantum.
Đặc biệt, Module Handbook cập nhật 06/03/2026 của KIT cho module Signale und Systeme liệt kê trực tiếp complex numbers, continuous-time signals, Fourier series, Fourier transforms, phase, filters, Laplace transform, sampling, aliasing và Z-transform. Module có 8 LP, kéo dài hai semester, thi viết 180 phút và còn yêu cầu workshop protocol để hoàn thành. Higher Mathematics được KIT ghi là kiến thức cần thiết cho module.
Do đó, học sinh đạt 9–10 Toán vẫn cần kiểm tra xem mình có thật sự hiểu:
Điểm cao chưa đủ nếu con chỉ giỏi biến đổi theo mẫu nhưng không biết một biểu thức toán đang đại diện cho hiện tượng vật lý nào.
Bài hôm nay dùng framework P-H-A-S-E để phụ huynh kiểm tra readiness trước khi con khóa Electrical Engineering, Mechatronics, Robotics, Communications, Photonics hoặc các ngành kỹ thuật liên quan.
Tóm tắt nhanh
Exposure → Execution → Ownership → Independent Problem Solving
Support
Assist
Observe
Prepare slides
Enter data
mà chưa bao giờ tiến tới:
Analyse
Design
Test
Decide
Validate
Recommend.
“Con đã kiếm được Werkstudent chưa?”
mà nên hỏi:
“Công việc này sẽ giúp con tạo bằng chứng nghề nghiệp nào mà CV hiện tại đang thiếu?”
Tóm tắt nhanh
DNA/RNA structure → gene regulation → protein expression → cellular mechanism → disease mechanism → molecular intervention → delivery → experimental evidence.
“Con có thích gene không?”
mà là:
“Con có đủ nền Hóa–Sinh–Toán–Data để hiểu, đo và kiểm chứng một cơ chế phân tử hay chưa?”
Tóm tắt nhanh
11
