https://maixephunglinh.com/blog/
– Trường: The University of Tokyo (UTokyo) – top #1 Nhật Bản, top ~24 thế giới theo QS ranking.
– Chương trình: University Recommended Japanese Government (MEXT) Scholarship – Graduate School of Science (Khoa Khoa học Tự nhiên).
– Bậc học: Thạc sĩ (2 năm) & Tiến sĩ (3 năm), nhập học dự kiến 10/2026.
– Ngành: Khoa học Tự nhiên tại Graduate School of Science – 5 khoa: Physics, Astronomy, Earth & Planetary Science, Chemistry, Biological Sciences.
– Tài trợ:
– Miễn 100% học phí + phí nhập học
– Trợ cấp sinh hoạt ~144.000 JPY/tháng (Thạc sĩ), 145.000 JPY/tháng (Tiến sĩ) – mức 2025, 2026 có thể điều chỉnh theo ngân sách.
– Vé máy bay quốc tế khứ hồi hạng phổ thông, theo lộ trình MEXT quy định.
– Đối tượng vàng: Sinh viên năm cuối & cử nhân/ThS ngành KHTN, GPA quy đổi ≥ 2.30/3.00, tiếng Anh tối thiểu CEFR B2 (ví dụ IELTS ≥ 5.5) hoặc tiếng Nhật JLPT N2.
– Quốc tịch: Công dân các nước có quan hệ ngoại giao với Nhật Bản (có Việt Nam), không mang quốc tịch Nhật tại thời điểm nộp.
– Giới hạn tuổi: Sinh sau 02/04/1991 cho kỳ 2026.
– Deadline UTokyo – Graduate School of Science: 15–31/10/2025 (JST) cho hồ sơ MEXT 2026 (university recommendation).
ETH Student Summer Research Fellowship (ETH SSRF) là chương trình fellowship nghiên cứu mùa hè 2 tháng do Khoa Khoa học Máy tính – ETH Zurich (Thụy Sĩ) tổ chức, dành cho sinh viên Cử nhân & Thạc sĩ ngành Computer Science, Data Science, AI, Robotics, Cyber Security… trên toàn thế giới. Chương trình 2026 đang mở đơn với suất tài trợ toàn phần sinh hoạt + vé máy bay + visa, thời gian diễn ra trọn vẹn tháng 7–8/2026.
Justus & Louise van Effen Excellence Scholarships – Delft University of Technology (TU Delft), tuyển sinh 2026–2027: học phí toàn phần cho chương trình Thạc sĩ 2 năm + đóng góp sinh hoạt; điều kiện, thời hạn, checklist hồ sơ và chiến lược tăng tỷ lệ đỗ.
– Research Training Program – International Stipend Scholarship (trợ cấp nghiên cứu quốc tế): A$42,754/năm (năm 2026), kèm hỗ trợ di chuyển và hỗ trợ in/đóng luận án.
– University of Sydney International Scholarship – Stipend: mức trợ cấp tương đương, có điều chỉnh hằng năm.
– University of Sydney International Fees – Research Scholarship (Tuition Fee Scholarship): miễn 100% học phí nghiên cứu trong thời hạn quy định; thường được cấp cùng khi bạn đạt học bổng trợ cấp nghiên cứu.
– Utrecht Excellence Scholarship (UES): tạm dừng cho intake 2026–2027 do cắt giảm ngân sách (không nhận hồ sơ mới).
– Khi còn mở, UES dành cho non-EEA, ưu tiên Top 10%, cấp học phí hoặc học phí + mức sinh hoạt theo IND, deadline 1/2, kết quả giữa tháng 4. (Thông tin này hữu ích để “reverse-engineer” chuẩn học bổng).
– Lựa chọn thay thế còn hoạt động: NL Scholarship (€5.000–€15.000, năm 1), LEGITS (học phí + mức sinh hoạt theo IND, có thể gia hạn), Sylff (25.000 USD/năm cho đối tượng hẹp).
– Chiến lược ALT: Nộp programme sớm (OSIRIS), gom chứng cứ thành tích/xếp hạng, chạy song song NL Scholarship + học bổng theo khoa, chốt tài chính theo loại học phí và lịch giữa tháng 4 công bố kết quả.
– Skoll Scholarship hỗ trợ toàn bộ học phí Oxford MBA và phụ cấp sinh hoạt cho social entrepreneurs/intrapreneurs có impact đo lường được và có nhu cầu tài chính thật.
– Trọng tâm: dùng MBA (chiến lược, vận hành, tài chính, đổi mới) để nhân rộng tác động sau tốt nghiệp.
– Quy trình: Apply Oxford MBA trước → hoàn tất Skoll essays/assessment → phỏng vấn.
– Mấu chốt: impact có số liệu, vai trò lãnh đạo thực, logic scale, fit với Oxford.
– UN Online Volunteering (UNV): nền tảng kết nối TNV online với tổ chức phát triển/UN agencies để thực hiện nhiệm vụ từ xa; không thù lao; giá trị ở trải nghiệm & mạng lưới.
– Khung thời lượng: ≤20h/tuần, ≤12 tuần, mỗi nhiệm vụ ≤~25 TNV.
– Danh mục việc: viết/biên tập, dịch thuật, nghiên cứu, dữ liệu, tech, thiết kế, truyền thông, policy & electoral support…
– Chứng nhận: hoàn thành sẽ nhận certificate/appreciation letter; hữu ích cho hồ sơ leadership + impact.
