1) Tóm tắt nhanh
- Quốc gia/Trường: Úc — The University of Melbourne
- Bậc học: Cử nhân (Undergraduate)
- Hình thức hỗ trợ: Tuition fee remission (miễn/giảm học phí) — xét tự động, không cần nộp đơn học bổng riêng
- Giá trị (official, hiện đang hiển thị): trang học bổng ghi 25% fee remission
- Điểm cần “double-check” quan trọng: một trang official khác của UniMelb nêu có khoảng 10 suất/năm “100% tuition fee remission” trong nhóm học bổng bậc Cử nhân
- Deadline vận hành (để kịp xét học bổng theo kỳ nhập học):
- Semester 2/2026 (July intake): 31/05/2026
- Semester 1/2027 (Feb/Mar intake): 31/10/2026
- Phí bắt buộc cần biết trước:
- Application fee AUD $154, không hoàn (mỗi application)
- Có thể phát sinh phí Digitary VIA nếu dùng dịch vụ xác thực/đánh giá hồ sơ
2) Mục lục
- Tóm tắt nhanh
- Chương trình là gì & hợp ai?
- Quyền lợi: cover gì/không cover gì
- Điều kiện & “bẫy hay rớt”
- Cách nộp step-by-step
- Timeline chuẩn cho phụ huynh VN (đếm lùi)
- Chiến lược tăng xác suất
- Myth-busting / Cảnh báo quan trọng
- Tài nguyên chính thức & link quan trọng
3) Chương trình là gì & hợp với những ai?
Đây là gì?
UniMelb có nhóm học bổng/fee remission cho SV quốc tế bậc Cử nhân — một số loại xét tự động khi bạn nộp hồ sơ nhập học (không cần nộp đơn học bổng riêng).
Hợp ai (phân theo nhóm phụ huynh/HS)?
- HS lớp 11–12: phù hợp nhất vì học bổng xét theo điểm tốt nghiệp/điểm cuối cùng, không dựa trên “predicted”.
- HS lớp 9–10: chưa nộp ngay nhưng cần chuẩn bị sớm theo 3 trục: (1) học lực, (2) tiếng Anh học thuật, (3) danh mục hoạt động/giải thưởng có bằng chứng (để “profile” mạnh khi lên 11–12).
- SV đang học ĐH: cần lưu ý một số học bổng yêu cầu chưa từng học bậc tertiary (đại học/cao đẳng), nên nhóm này dễ “out”.
4) Quyền lợi
Cover gì?
- Trang học bổng “Melbourne International Undergraduate Scholarship” hiện ghi 25% fee remission (giảm học phí) và xét tự động.
- Một trang official khác của UniMelb nêu trong nhóm học bổng Cử nhân có khoảng 10 suất/năm “100% tuition fee remission”.
Không cover gì?
- Không có cam kết cover toàn bộ sinh hoạt phí (phụ huynh cần tính riêng: ăn ở, bảo hiểm, đi lại, sách vở…). Trang học bổng cũng nhấn mạnh thông tin có thể thay đổi và giá trị “indicative”.
5) Điều kiện và “sai lầm hay mắc phải”
Điều kiện (official — theo trang học bổng)
Bạn được xem xét nếu:
- Là công dân quốc gia có GDP per capita ≤ US$10,000 theo World Bank (UniMelb có danh sách “eligible countries”).
- Đã nộp hồ sơ và đáp ứng điều kiện vào học bậc Cử nhân (Overseas Fee place).
- Hoàn thành THPT ngoài Úc (hoặc foundation ở Úc), và chưa từng học tertiary trước đó (trừ một số trường hợp “extension studies”).
“Bẫy hay rớt” phụ huynh VN hay gặp
- Nhầm “xét tự động” = chắc chắn có
Xét tự động nghĩa là không cần nộp đơn riêng, nhưng vẫn cạnh tranh và dựa trên kết quả cuối cùng.
- Chỉ nhìn “100%” ở một trang, bỏ qua trang học bổng đang ghi 25%
Hiện có độ lệch thông tin giữa các trang official (một nơi ghi 25%, nơi khác nhắc tới 100%). Gia đình cần coi offer letter/scholarship offer là mốc quyết định.
- Không tính phí bắt buộc
- Application fee AUD $154 (không hoàn)
- Có thể có phí Digitary VIA nếu dùng dịch vụ xác thực hồ sơ
6) Cách nộp
Bước 1 — Chọn intake & khóa học
UniMelb có intake chính Semester 1 (Feb/Mar) và một số ngành có Semester 2 (July).
Bước 2 — Xác định kênh nộp hồ sơ
- Một số trường hợp nộp qua VTAC; đa số SV quốc tế khác apply trực tiếp UniMelb.
Bước 3 — Chuẩn bị bộ hồ sơ
- Học bạ/bảng điểm THPT, giấy tờ cá nhân, hộ chiếu, chứng chỉ tiếng Anh (nếu cần), bản dịch chuẩn.
Bước 4 — Nộp hồ sơ & đóng phí
- Đóng AUD $154/application, không hoàn.
Bước 5 — Theo dõi và nhận offer
- UniMelb nêu thời gian xử lý tham khảo; và với học bổng xét tự động, thư học bổng có thể đến trong ~2 tuần sau course offer (theo trang học bổng).
7) Timeline chuẩn cho học sinh VN (đếm lùi theo deadline)
Mốc deadline intake gần (mid-year): 31/05/2026
- T-12 đến T-10 tuần: chốt 2–3 ngành/majors + kiểm tra prerequisite + xây “evidence folder” (học bạ, giải, chứng nhận, hoạt động).
- T-10 đến T-8 tuần: chuẩn hóa tiếng Anh (IELTS/TOEFL/PTE theo yêu cầu ngành), chuẩn hóa dịch thuật/công chứng.
- T-8 đến T-6 tuần: nộp hồ sơ, đóng phí, upload đầy đủ; nếu dùng Digitary VIA thì tính thêm thời gian.
- T-6 đến T-3 tuần: theo dõi portal, bổ sung giấy tờ nếu bị yêu cầu.
- Sau course offer: kiểm tra email/portal xem có scholarship offer không (vì xét tự động).
8) Chiến lược tăng xác suất học bổng
- Đánh đúng “fit” ngành — tránh nộp dàn trải: chọn ngành mà con có bằng chứng học thuật (môn mạnh, dự án, giải, portfolio).
- Chốt “bằng chứng thành tích” trước khi lên lớp 12: học bổng xét theo kết quả cuối, nên phụ huynh cần “kế hoạch điểm số” rõ từ lớp 10–11.
- Quản trị rủi ro tài chính: vì mức fee remission có thể dao động, gia đình nên chuẩn 2 kịch bản ngân sách:
- Kịch bản A: chỉ giảm một phần (ví dụ 25%)
- Kịch bản B: giảm sâu/miễn (nếu nhận suất lớn)
- Nộp sớm hơn deadline 4–8 tuần: để có thời gian sửa hồ sơ, bổ sung giấy tờ, và tăng cơ hội được “considered for a greater range of scholarships” theo hướng dẫn important dates.
9) Lưu ý quan trọng
- “No application required” ≠ “đương nhiên có học bổng”: chỉ là cơ chế xét tự động.
- Fee remission ≠ cover sinh hoạt phí: phụ huynh phải tách bạch học phí và chi phí sống.
- Có “xung đột thông tin” về mức hỗ trợ: trang học bổng đang hiển thị 25%, trong khi một trang official khác nhắc tới 100% cho một số suất. Cách xử lý đúng: kiểm offer letter + hỏi UniMelb/STOP 1 khi cần.
10) Tài nguyên chính thức & link quan trọng
- Trang học bổng: Melbourne International Undergraduate Scholarship (benefits/eligibility/how to apply) https://scholarships.unimelb.edu.au/awards/melbourne-international-undergraduate-scholarship
- Trang Important dates (deadline intake): 31/05/2026 & 31/10/2026 https://study.unimelb.edu.au/how-to-apply/undergraduate-study/international-applications/entry-requirements/important-dates
- Hướng dẫn nộp hồ sơ quốc tế bậc Cử nhân (phí AUD $154, Digitary VIA, quy trình) https://study.unimelb.edu.au/how-to-apply/undergraduate-study/international-applications/applications
11) Tư vấn chiến lược cùng ALT
ALT Scholarships đồng hành cùng học sinh & phụ huynh Việt Nam suốt 13 năm trong hành trình săn học bổng, chương trình trao đổi & fellowship toàn cầu — với thế mạnh Ivy/Crown Coaching và lộ trình châu Âu miễn/giảm học phí.
Nếu gia đình muốn chốt lộ trình sớm từ lớp 9–12 (chọn ngành–chọn nước–định vị học thuật–chiến lược học bổng–timeline hồ sơ), ALT có thể tư vấn 1-1 để bạn ra quyết định đúng và tiết kiệm chi phí.
Hotline: (028) 3512 4082 – 0886 742 030
Nhắn tin fanpage ALT Scholarships và gửi: (1) lớp hiện tại, (2) dự định quốc gia/ngành, (3) học lực + tiếng Anh, (4) ngân sách gia đình để nhận checklist phù hợp.