1) Tóm tắt nhanh
- Tên chương trình: EPOG-JM – Economic Policies for the Global bifurcation (Erasmus Mundus Joint Master).
- Deadline nộp hồ sơ: 29/01/2026 – 13:00 (Paris time) (khuyến nghị nộp trước 3–5 ngày).
- Học bổng Erasmus Mundus: cover participation costs (học phí + bảo hiểm y tế bắt buộc + chi phí bắt buộc khác) + €1,400/tháng trong cả 2 năm.
- Yêu cầu học thuật (điểm “formal” hay bị loại): cử nhân 180 ECTS; nếu không học economics thì cần tối thiểu 24 ECTS economics + 6 ECTS statistics/econometrics (hoặc tương đương).
- Cấu trúc mobility: chọn Major/Minor → quyết định trường/nước ở Semester 1–2, Semester 3 học tại Paris, Semester 4 thesis + (intern/research lab) linh hoạt theo đề tài.
- Quy định mobility bắt buộc: tối thiểu 2 kỳ mobility (mỗi kỳ ≥ 1 semester / 30 ECTS hoặc tương đương) ở 2 quốc gia khác so với quốc gia cư trú lúc nhập học; không thể thay bằng học online.
- Timing tuyển chọn: phỏng vấn tháng 3/2026, kết quả cuối tháng 3/2026.
2) Mục lục
- EPOG-JM phù hợp ai (ứng viên Việt Nam)?
- “Major/Minor” là gì và quyết định lộ trình mobility ra sao?
- Học bổng Erasmus Mundus cover gì (và hiểu đúng €1,400/tháng)?
- Điều kiện nộp hồ sơ: 24 ECTS economics + 6 ECTS statistics/econometrics nghĩa là gì?
- Chiến lược hồ sơ thắng: SOP/LOR theo “policy problem” + evidence
- Timeline làm hồ sơ kịp 29/01/2026 – 13:00 Paris time
- Checklist (ALT-style) tránh rớt kỹ thuật
- Tài nguyên chính thức & link quan trọng
- CTA ALT Scholarships
3) EPOG-JM phù hợp ai ở Việt Nam?
EPOG-JM hướng tới các vấn đề chuyển đổi digital – socio-economic – ecological với góc nhìn pluralist và liên ngành.
3 nhóm ứng viên Việt Nam “fit” nhất:
- Economics/Finance/Business muốn đi sâu policy (industrial policy, green transition, macro-finance, inequality…).
- Data/Stats/Econometrics muốn làm policy analysis, research assistant → policy analyst.
- Public policy/IR/Development nhưng có nền tảng định lượng đủ (hoặc sẵn sàng chứng minh qua môn học/khóa học).
4) “Major/Minor” là gì và vì sao đây là điểm khác biệt của EPOG-JM?
EPOG-JM thiết kế chương trình theo 3 Major, trong mỗi Major có các Minor (tuỳ hướng).
4.1 3 Major chính
- Major A: Innovation, digital economy & sociotechnical bifurcation
- Major B: Macroeconomics, finance & socioeconomic bifurcation
- B1: International macro, governance & sustainability
- B2: Socioeconomic & ecological economics
- B3: Political economy, capitalism & sustainability
- Major C: Sustainable development & socioecological bifurcation
- C1: Technology, development & sustainable development
- C2: International macro, development & sustainable development
- C3: Socioecological economics & policy
- C4: Development & sustainable development in the Global South
4.2 Mobility “đóng khung thông minh”
- Major/Minor quyết định Semester 1–2 (Year 1) bạn học ở trường nào.
- Tất cả sinh viên học Semester 3 tại Paris để “đồng bộ nền tảng & nâng chuyên sâu”.
- Semester 4: thesis + chọn professional internship hoặc research lab; có thể ở Paris, quay lại trường đã học, hoặc sang associated partner (miễn không vi phạm rule mobility).
Đây là “angle” nội dung cực mạnh cho series: EPOG-JM không chỉ là học economics — mà là xây một “policy identity” bằng Major/Minor + evidence.
5) Học bổng Erasmus Mundus: cover gì?
Theo thông tin công bố, học bổng Erasmus Mundus của EPOG-JM cover:
- student participation costs: học phí, bảo hiểm y tế bắt buộc và các chi phí bắt buộc khác
- €1,400/tháng trong cả 2 năm học
5.1 Nếu không có scholarship thì sao?
EPOG có chính sách giảm học phí: tuition fee được “waive” về 1,000 EUR/năm (bao gồm gói bảo hiểm y tế & tai nạn đáp ứng yêu cầu tối thiểu của EC) nếu thu nhập cá nhân < 26,400 EUR/năm (quy định chi tiết trên trang tuition fees).
6) Điều kiện “formal” hay làm ứng viên bị loại: 24 ECTS economics + 6 ECTS stats/econometrics
EPOG nêu rất rõ yêu cầu cho ứng viên không xuất thân từ Economics: cần tối thiểu 24 ECTS economics và 6 ECTS statistics/econometrics (hoặc tương đương).
ALT gợi ý cách chứng minh (ứng viên Việt Nam):
- Làm ECTS mapping: liệt kê các môn tương đương economics/statistics/econometrics đã học (tên môn – tín chỉ VN – mô tả môn – tài liệu/outline).
- Nếu thiếu, bạn cần “bù” bằng học phần/khóa học có chứng chỉ + syllabus rõ ràng (vì trường sẽ hỏi “evidence”).
- Đừng để tới sát deadline mới làm mapping: đây là phần tốn thời gian nhất nhưng lại là thứ khiến hồ sơ bị loại “kỹ thuật”.
7) Chiến lược hồ sơ thắng (cách viết “đúng gu” EPOG-JM)
EPOG-JM là chương trình policy-heavy, nên hồ sơ thắng thường có cấu trúc:
7.1 SOP/Letter: bắt đầu từ “policy problem”, không bắt đầu từ “đam mê”
Ví dụ các problem statement mạnh:
- green industrial policy & just transition
- macro-finance & inequality
- digital economy & labour/commons
- development & sustainability (Global South)
Sau đó nối mạch:
Problem → Vì sao cần pluralist/interdisciplinary → Vì sao Major/Minor này → Evidence (coursework/research/work) → Career plan (roles + sector + geography).
7.2 LOR: 2 thư giới thiệu phải “có bằng chứng”
EPOG lưu ý cần 2 recommendation letters và phải có trước deadline.
ALT thường hướng dẫn referee viết theo “evidence packet”: dự án, paper, policy memo, RA tasks, data work… để thư không chung chung.
8) Timeline làm hồ sơ kịp 29/01/2026 – 13:00 (Paris time)
Paris (cuối tháng 1) thường là CET (UTC+1); Việt Nam UTC+7 → chênh +6 giờ. 13:00 Paris ≈ 19:00 giờ Việt Nam cùng ngày. (An toàn nhất: nộp trước 3–5 ngày.)
T-6 → T-4 tuần (ngay bây giờ):
- Chốt Major/Minor + làm ECTS mapping (24 ECTS econ + 6 ECTS stats/econometrics).
T-4 → T-2 tuần:
- Viết SOP + chuẩn bị portfolio “policy evidence” (policy memo / research note / data analysis / thesis abstract…).
- Xin LOR (2 thư) và chốt người giới thiệu.
T-10 ngày → T-0:
- Proofread: consistency timeline, tên trường, Major/Minor đúng.
- Upload sớm để tránh rủi ro kỹ thuật.
9) Checklist (ALT-style) tránh rớt kỹ thuật
Bắt buộc:
- Bằng cử nhân (180 ECTS hoặc tương đương)
- Nếu trái ngành: chứng minh 24 ECTS econ + 6 ECTS stats/econometrics
- Proof tiếng Anh theo yêu cầu (EPOG cũng nêu có thể nộp chứng chỉ muộn hơn một mốc nhất định).
- 2 LOR trước deadline
Bắt buộc để cạnh tranh scholarship:
- SOP có “policy spine” rõ, Major/Minor nhất quán với evidence
- Evidence học thuật/nghề: paper/policy brief/data work/research assistantship
10) Tài nguyên chính thức & link quan trọng
1) EPOG – Trang chủ (tổng quan chương trình, newsletter, updates):
https://www.epog.eu/
2) Admission & scholarships (deadline 29/01/2026 – 13:00 Paris time; timeline tuyển chọn):
https://www.epog.eu/admission-and-scholarships/admission/
3) Mobility rules (Major/Minor + Semester 3 Paris + thesis/internship; compulsory physical mobility):
https://www.epog.eu/structure-content-and-mobility/epog-jm/mobility/
4) Structure & content overview (tóm tắt Major/Minor):
https://www.epog.eu/structure-content-and-mobility/epogplus/structure-and-content-overview/
5) Tuition fees policy (mốc 1,000 EUR/năm theo điều kiện thu nhập):
https://www.epog.eu/admission-and-scholarships/tuition-fees/
11) Đăng ký tư vấn chiến lược cùng ALT Scholarships
Tại ALT Scholarships, chúng tôi đồng hành với học sinh & phụ huynh Việt Nam trên hành trình săn học bổng, chương trình trao đổi & fellowship toàn cầu, với thế mạnh:
• Coaching lộ trình vào Ivy/Crown, top US/UK/EU & các chương trình lãnh đạo toàn cầu
• Thiết kế hồ sơ impact & dự án cộng đồng cho học sinh – sinh viên Việt Nam
• Tư vấn chiến lược sustainability & social impact gắn với kế hoạch du học dài hạn
• Hệ thống KPI hồ sơ – rubric – checklist giúp gia đình kiểm soát tiến độ, tránh bỏ sót cơ hội
ALT Scholarships: (028) 3512 4082 – 0886 742 030
Fanpage ALT Scholarships – inbox để nhận lộ trình chi tiết.