1) Tóm tắt nhanh
Franklin University Switzerland (FUS) là đại học Liberal Arts kiểu Mỹ đặt tại Sorengo (Lugano), nổi bật bởi môi trường quốc tế và trải nghiệm học tập gắn với “Academic Travel”.
Điểm then chốt phụ huynh & học sinh Việt Nam cần nắm (kỳ tuyển 2026):
- 70% sinh viên FUS nhận hỗ trợ tài chính (tùy hồ sơ).
- Merit Awards (tự xét khi nộp hồ sơ): ưu tiên ứng viên nộp trước 01/12, và có thể được gia hạn tối đa 7 học kỳ (hoặc đến khi tốt nghiệp).
- Mức Merit cho International Students theo “recalculated GPA”: cao nhất 21,500 CHF/năm (Tier I).
- Special Awards (Honors Program / Sustainability / Creative Practices…) có thể cộng dồn với các loại hỗ trợ khác và thường gia hạn hàng năm nếu giữ điều kiện.
- Yêu cầu tiếng Anh (admissions): nếu không học phổ thông bằng tiếng Anh, FUS yêu cầu tối thiểu IELTS 6.5 / TOEFL iBT 90 / Duolingo 110.
2) “Học bổng Franklin” thực chất là gì?
Ở FUS, “học bổng” không chỉ là 1 gói duy nhất, mà thường là tổ hợp:
- Merit Scholarship (tự xét khi tuyển sinh)
- Need-based Financial Aid (phải nộp hồ sơ xin hỗ trợ tài chính)
- Special Awards (Honors/Sustainability/Creative/… trong giai đoạn nhập học)
Lưu ý: Có bài đăng bên thứ ba gọi “Franklin University Scholarships 2026” và nêu mức hỗ trợ CHF 1,000–6,250 + “IELTS không yêu cầu”. Đây là thông tin không phải trang chính thức và có thể gây hiểu nhầm vì FUS công bố Merit cho International Students cao hơn đáng kể (đến 21,500 CHF).
3) Merit Awards 2026 cho bậc Cử nhân: mức bao nhiêu?
FUS xét Merit cho tất cả ứng viên cử nhân như một phần của quy trình tuyển sinh; ưu tiên hồ sơ nộp trước 01/12.
Bảng Merit (theo Recalculated GPA): fus.edu
| Tier (GPA quy đổi) |
US/Canada Citizens |
International Students |
| Tier I (3.80–4.00) |
$20,000 |
21,500 CHF |
| Tier II (3.50–3.79) |
$16,000 |
17,500 CHF |
| Tier III (3.00–3.49) |
$12,000 |
13,000 CHF |
| Tier IV (dưới 3.0) |
$3,000 |
3,000 CHF |
2 ghi chú “dễ trượt” mà nhiều gia đình bỏ qua:
- Ứng viên đủ điều kiện học phí Swiss/EU/EEA (mức thấp hơn) sẽ không nhận Merit Scholarship.
- Sau 01/12, vẫn có thể được xét Merit nhưng chỉ khi còn quỹ.
4) Special Awards nổi bật (đáng “target” cho học sinh Việt Nam)
Các học bổng/giải thưởng dưới đây (trong danh mục FUS) có thể cộng dồn và thường gia hạn theo điều kiện GPA/tiêu chí từng loại.
(A) Franklin Honors Program Award
- Dành cho học sinh học chương trình phổ thông “rigorous”, GPA từ 3.5+, thường có phỏng vấn.
- Deadline: 01/12 (Fall).
- Mức: 2 suất/năm, khoảng $3,000–$10,000.
(B) Ambassador Wilfried Geens Award
- Ưu tiên hồ sơ có IB/AP (điểm 4–5)/dual enrollment + thành tích nổi bật; tự động xét khi hồ sơ đầy đủ minh chứng.
- Deadline: 01/04 (Fall) và 15/11 (Spring).
- Mức: $3,000.
(C) Brian Stanford Award in Creative Practices
- Dành cho ứng viên có năng lực/portfolio sáng tạo (bài mẫu, dự án, giải thưởng…).
- Mức: $3,000–$5,000; Deadline: 01/04 (Fall), 15/11 (Spring).
(D) Ann Gardiner Award in Sustainability
- Dành cho ứng viên theo đuổi định hướng môi trường/khí hậu/chính sách bền vững; có mentor và lộ trình học cá nhân hóa.
- Mức: $2,500–$5,000; Deadline: 01/04 (Fall), 15/11 (Spring).
5) Need-based Aid: xin như thế nào (kỳ 2026–2027)?
FUS có need-based scholarships dựa trên thu nhập, tài sản, quy mô gia đình, số con đang học đại học cùng lúc…
Ai muốn được xét need-based aid thì phải nộp đơn xin hỗ trợ tài chính.
- Ứng viên ngoài Mỹ: sau khi được nhận, nếu bạn đã tick “quan tâm financial aid” trong đơn tuyển sinh, trường sẽ mời nộp hồ sơ trên portal và yêu cầu dữ liệu tài chính (kỳ 2026–2027 thường dùng năm thuế 2024) + tài sản/tiết kiệm/doanh nghiệp gia đình; có thể phải nộp chứng từ để chốt mức hỗ trợ.
- Thư cấp hỗ trợ thường gửi rolling sau khi đủ hồ sơ.
- Hỗ trợ của trường chủ yếu dành cho full-time degree-seeking students (không áp dụng cho học 1–2 học kỳ).
6) “Chiến lược hồ sơ” để tăng xác suất nhận học bổng (gợi ý theo đúng logic của FUS)
Nếu gia đình coi học bổng như “một con số”, rất dễ bỏ lỡ. FUS đang vận hành theo tư duy: Merit = năng lực học thuật + kỷ luật học tập, còn Special Awards = bằng chứng về định hướng.
3 hướng tối ưu cho ứng viên Việt Nam:
- Đẩy trần GPA + độ khó chương trình (để vào Tier cao &/hoặc Honors).
- Chọn 1 “mũi nhọn” hợp Special Awards
- Sustainability: dự án môi trường/cộng đồng có dữ liệu, có vai trò lãnh đạo.
- Creative Practices: portfolio + sản phẩm thật (không chỉ “tham gia CLB”).
- Nộp sớm: vì Merit ưu tiên trước 01/12, sau đó có yếu tố “còn quỹ”.
7) Checklist hồ sơ (tối thiểu) cho học sinh Việt Nam
- Học bạ/bảng điểm + giải thích thang điểm (nếu cần)
- Personal statement/essay + hoạt động
- Thư giới thiệu
- Chứng chỉ tiếng Anh: tối thiểu IELTS 6.5 / TOEFL 90 / DET 110 nếu không học bằng tiếng Anh
- Nếu xin need-based aid: chuẩn bị sớm thu nhập/tài sản năm 2024 (kỳ 2026–2027)
8) Tài nguyên chính thức & link quan trọng
9) ALT có thể hỗ trợ những điểm nào?
- Rà soát “hồ sơ học thuật” để tối đa Tier Merit (đặc biệt khi GPA Việt Nam cần quy đổi/diễn giải).
- Định vị mũi nhọn để target đúng Special Awards (Honors/Sustainability/Creative).
- Dựng bộ hồ sơ tài chính xin need-based aid theo checklist đúng logic trường yêu cầu.
ALT Scholarships: (028) 3512 4082 – 0886 742 030
Fanpage ALT Scholarships: inbox để nhận lộ trình 1:1.