Tóm tắt nhanh
– Trường: Australian National University (ANU) – Canberra, thủ đô Úc
– Xếp hạng: Top ~32 thế giới (QS 2026), Top 4 tại Úc; đại học nghiên cứu quốc gia, thành viên Group of Eight
– Loại học bổng chính cho sinh viên quốc tế:
– Australian Government RTP Stipend (RTP) – học bổng chính phủ cho nghiên cứu sinh (HDR)
– ANU University Research Scholarship
– ANU PhD Scholarship
→ Thường bao gồm miễn/giảm full học phí + trợ cấp sinh hoạt (stipend) + bảo hiểm, cho cả SV quốc tế.
– Law International Partners Scholarship – 100% miễn học phí 1 năm cho SV quốc tế xuất sắc tại ANU College of Law.
– Công cụ tìm học bổng: ANU có trang “Find a scholarship” cho phép lọc theo bậc học, khoa, loại sinh viên (domestic/international).
– Cách xét:
– Nhiều học bổng tự động xét khi nộp hồ sơ vào ANU (đặc biệt là Chancellor’s International).
– Các học bổng nghiên cứu & theo khoa thường có vòng nộp riêng, cạnh tranh và yêu cầu CV + nghiên cứu + thư giới thiệu mạnh.
Mục lục
Một vài điểm “đinh” về ANU:
– Là Đại học Quốc gia duy nhất được thành lập bởi Quốc hội Úc, tập trung rất mạnh vào nghiên cứu.
– Campus chính nằm tại Acton, Canberra – thủ đô xanh, an toàn, mật độ sinh viên – giảng viên thấp, môi trường học tập “hàn lâm đúng nghĩa”.
– Thuộc Group of Eight – nhóm 8 đại học nghiên cứu tinh hoa của Úc, tương đương “Ivy League phiên bản Úc”.
– Xếp hạng:
– #=32 thế giới (QS 2026), khoảng Top 4 ở Úc
– Mạnh đặc biệt ở: Chính trị quốc tế, Khoa học xã hội, Môi trường, Khoa học dữ liệu, Kinh tế, Luật…
Với phụ huynh Việt Nam, ANU là lựa chọn phù hợp cho:
– Học sinh thật sự mạnh về học thuật, hướng đến nghề policy, kinh tế, nghiên cứu, phân tích dữ liệu, ngoại giao, luật, môi trường, public policy.
– Sinh viên/đã đi làm muốn Thạc sĩ nghiên cứu/PhD, đi theo con đường học thuật hoặc làm trong các tổ chức quốc tế, think-tank, policy lab.
Hệ học bổng ANU không gom vào một gói “ANU Scholarship” duy nhất, mà chia thành nhóm:
– Tiêu biểu: ANU Chancellor’s International Scholarship, Global Diversity Scholarship, các học bổng theo khoa (Law, Fenner, v.v.).
– Australian Government Research Training Program – RTP Stipend
– ANU University Research Scholarship
– ANU PhD Scholarship
→ Thường gồm: stipend ~ mức sống, miễn/giảm học phí, bảo hiểm, có 2 vòng tuyển sinh trung tâm mỗi năm.
– Một số học bổng danh giá cấp cho SV ANU (ví dụ Tuckwell – nhưng chủ yếu cho SV nội địa; hoặc các học bổng liên kết với chính phủ/tổ chức ngoài).
– Các gói hỗ trợ nhỏ, giúp bù một phần chi phí sống, chứ không phải học bổng full.
Đối với học sinh & phụ huynh Việt Nam, nhóm Chancellor’s International Scholarship + RTP/PhD Scholarship là hai “trụ chính” khi nói về ANU.
3.1. Thông tin cốt lõi
Trên trang chính thức, ANU Chancellor’s International Scholarship được mô tả là:
– Hình thức:
– Giảm 25% hoặc 50% học phí cho toàn bộ thời gian chương trình (Cử nhân/Thạc sĩ coursework).
– Đối tượng:
– Sinh viên quốc tế (overseas students) nộp vào các chương trình đủ điều kiện tại ANU (trừ một số ngành bị loại trừ như Y khoa, một số chương trình đặc thù).
– Quy mô:
– Khoảng 200 suất mỗi năm – con số khá lớn so với nhiều trường top.
– Cách xét:
– Tự động xét cho toàn bộ hồ sơ quốc tế đủ điều kiện – không cần nộp đơn riêng.
– Dựa trên thành tích học tập (academic merit) – thường thể hiện qua điểm trung bình, thứ hạng, và đôi khi qua chất lượng hồ sơ tổng thể.
3.2. Các “stream” theo khu vực và cơ hội cho Việt Nam
Điểm thú vị là Chancellor’s Scholarship có nhiều stream theo khu vực/ngành – ví dụ:
– Chancellor’s International Scholarship – Vietnam
– – South East Asia
– – Europe, Central & South Americas
– – Undergraduate/Postgraduate
Điều này xác nhận:
– ANU chủ động thu hút sinh viên Việt Nam & Đông Nam Á bằng học bổng giảm học phí.
– Hồ sơ mạnh từ Việt Nam có cơ hội nằm trong “pool ưu tiên” chứ không bị hòa lẫn hoàn toàn với các khu vực khác.
3.3. Ý nghĩa tài chính
Ví dụ đơn giản:
– Học phí một chương trình Thạc sĩ khoảng 45.000–50.000 AUD/năm (thay đổi theo ngành).
– Nếu được giảm 25%, gia đình tiết kiệm khoảng 11.000–12.000 AUD/năm.
– Nếu được giảm 50%, con số có thể lên tới 22.000–25.000 AUD/năm.
Với lộ trình 2 năm, chênh lệch này tương đương khoản “học bổng” vài trăm đến hơn nửa tỷ VNĐ.
ANU Global Diversity Scholarship từng là một trong những học bổng thu hút sự chú ý, vì:
– Giá trị: 18.750 AUD/năm, tối đa 4 năm → tổng cộng 75.000 AUD.
– Hướng tới sinh viên từ các khu vực được nhắm mục tiêu (Targeted Diversity Source Regions).
– Tự động xét (automatic consideration).
Tuy nhiên, trên trang chính thức, ANU ghi rõ “currently not available” – tức tạm ngừng cấp mới và chưa thông báo sẽ mở lại khi nào.
Điều này phản ánh một thực tế quan trọng:
– Các học bổng “đẹp” trên blog/tin tuyển sinh không phải lúc nào cũng còn hiệu lực.
– Khi tư vấn hay tự nghiên cứu, luôn cần check trực tiếp trên website ANU xem học bổng đó còn mở, đã archive, hay đang tạm ngừng.
Với những bạn nhắm tới Master by Research/PhD, nhóm học bổng nghiên cứu mới là “trái tim” của ANU.
5.1. Australian Government Research Training Program (RTP) – Stipend
Trên trang ANU, RTP Stipend được mô tả:
– Là học bổng của Chính phủ Liên bang Úc, cấp qua các trường đại học.
– Dùng để hỗ trợ hoc viên HDR (Higher Degree by Research) – bao gồm cả nghiên cứu sinh quốc tế.
– ANU tổ chức hai vòng tuyển chọn trung tâm mỗi năm, gộp chung RTP với một số học bổng nghiên cứu khác (University Research Scholarship, v.v.).
Các gói RTP thường bao gồm:
– Stipend sinh hoạt (mức cụ thể cập nhật hàng năm, thường quanh mức cost-of-living tối thiểu tại Canberra).
– Miễn/giảm full học phí thông qua Fee Offset hoặc gói học bổng học phí đi kèm.
– Bảo hiểm & một số hỗ trợ nghiên cứu (travel, thesis allowance…) tuỳ gói.
5.2. ANU University Research Scholarship & ANU PhD Scholarship
Bên cạnh RTP, ANU có:
– ANU University Research Scholarship – hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc, gắn với ưu tiên chiến lược của trường.
– ANU PhD Scholarship – dành cho ứng viên PhD/Doctorate by Research:
– Mở cho cả SV nội địa và quốc tế.
– Yêu cầu: Bachelor with First Class Honours, hoặc Master by Research/Equivalent từ một trường được công nhận, với năng lực nghiên cứu mạnh.
De facto, nếu hồ sơ nghiên cứu của bạn đủ mạnh để nhận offer PhD + học bổng từ ANU, mức hỗ trợ thường tương đương “fully funded research scholarship”:
– Miễn học phí
– Trợ cấp sinh hoạt
– Các hỗ trợ nghiên cứu khác
Tuy nhiên, cạnh tranh cao: đây là “sân chơi” cho các bạn đã có bài báo, đề cương nghiên cứu rõ ràng, thư giới thiệu mạnh, và thường đã có trải nghiệm nghiên cứu/học thuật chất lượng.
Ngoài các học bổng trung tâm, các College/School của ANU còn có nhiều học bổng riêng, ví dụ:
Law International Partners Scholarship
– Cấp bởi ANU College of Law, Governance and Policy.
– Giá trị: 100% học phí 1 năm, trả theo kỳ (per semester).
– Mục tiêu: thu hút SV quốc tế xuất sắc vào chương trình sau đại học của College of Law.
– Số lượng: chỉ khoảng 2 suất/năm → cực kỳ cạnh tranh.
Ngoài ra, hệ thống tìm kiếm học bổng của ANU (Find a scholarship) liệt kê hơn 100 học bổng ở các cấp độ: College of Science, Fenner School, Asia & Pacific, Business & Economics, v.v.
Với sinh viên Việt Nam, cách tiếp cận thực tế:
7.1. Điều kiện chung (international coursework – Cử nhân/Thạc sĩ)
Tùy ngành, nhưng về cơ bản:
– Thành tích học tập:
– Đối với Cử nhân: học bạ THPT/IB/A-level mạnh, tốt nhất Top 5–10% lớp.
– Đối với Thạc sĩ: GPA Đại học từ khá giỏi trở lên, có nền tảng đúng ngành/related.
– Tiếng Anh:
– IELTS/TOEFL/PTE đạt chuẩn từng chương trình.
– Hồ sơ bổ trợ:
– Hoạt động ngoại khóa, thực tập, kinh nghiệm làm việc (đặc biệt với chương trình policy, economics, law, environment…).
ANU Chancellor’s International Scholarship là merit-based, nên yếu tố GPA/thành tích học tập đóng vai trò rất lớn.
7.2. Điều kiện chung (research – Master by Research/PhD)
– Bằng Cử nhân First Class Honours hoặc tương đương; hoặc Master có research component đáng kể.
– Có đề cương nghiên cứu, kỹ năng nghiên cứu, thường có bài báo/báo cáo khoa học.
– Tìm được supervisor phù hợp tại ANU.
– Hồ sơ học bổng (RTP/ANU PhD Scholarship) cạnh tranh ở tầm quốc tế.
8.1. Với học sinh THPT (nhắm Cử nhân + Chancellor’s International)
– Lớp 10–11:
– Xây nền tảng Toán – Lý – Hóa – Văn – Ngoại ngữ tốt.
– Giữ GPA top lớp/khối, ưu tiên các môn định hướng ngành (Kinh tế, Lý luận xã hội, STEM, v.v.).
– Tham gia câu lạc bộ, dự án, cuộc thi học thuật để tạo profile “academic + leadership”.
– Lớp 12:
– Hoàn tất IELTS 6.5–7.0+
– Chuẩn bị hồ sơ vào ANU; khi nộp, tự động được xét Chancellor’s International Scholarship nếu đạt chuẩn.
8.2. Với sinh viên/đã tốt nghiệp (nhắm Thạc sĩ + Chancellor’s / học bổng College)
– Đại học:
– Giữ GPA ≥ 8.0/10 nếu có thể, hoặc >7.5 với ngành khó.
– Tham gia nghiên cứu, assistant, thực tập, hoạt động chuyên môn gần với ngành định học ở ANU.
– Giai đoạn chuẩn bị:
– Chọn 1–2 chương trình cụ thể tại ANU.
– Kiểm tra học bổng College + Chancellor’s.
– Chuẩn bị bài luận, CV, thư giới thiệu theo chuẩn quốc tế.
8.3. Với ứng viên nghiên cứu (nhắm RTP/ANU PhD Scholarship)
– Xây portfolio nghiên cứu ngay từ Bậc Đại học (thực tập lab, đề tài tốt nghiệp chất lượng, bài báo khoa học).
– Làm Master by Research (ở Việt Nam hoặc nước ngoài) nếu cần.
– Tìm supervisor tại ANU, xây đề cương, trao đổi trước khi nộp.
Trong nhiều bài blog/nhóm Facebook, cụm từ “ANU fully funded scholarships” thường bị dùng rất rộng. Một vài hiểu lầm:
– Thực tế: đa số học bổng bậc Cử nhân/Thạc sĩ là giảm học phí 25–50%, chưa bao gồm sinh hoạt phí.
– Thực tế: dựa trên chỉ tiêu từng stream + chất lượng hồ sơ, nhiều bạn chỉ được 25%.
– Một số học bổng như ANU Global Diversity Scholarship hiện đang tạm ngừng, không nhận hồ sơ mới.
– Thực tế: đây là cuộc chơi toàn cầu, cạnh tranh giữa ứng viên từ khắp thế giới, thường cần profile nghiên cứu rất mạnh.
Khi làm nội dung hoặc tư vấn, nên dẫn link chính thức của ANU, tránh dùng blog bên ngoài làm nguồn duy nhất:
– Trang tổng quan học bổng ANU:
https://study.anu.edu.au/scholarships
– Công cụ tìm học bổng (Find a scholarship):
https://study.anu.edu.au/scholarships/find-scholarship
– ANU Chancellor’s International Scholarship:
https://study.anu.edu.au/scholarships/find-scholarship/anu-chancellors-international-scholarship
– Australian Government RTP Stipend (ANU):
https://study.anu.edu.au/scholarships/find-scholarship/australian-government-research-training-program-rtp-stipend
– ANU University Research Scholarship:
https://study.anu.edu.au/scholarships/find-scholarship/anu-university-research-scholarships
– ANU PhD Scholarship:
https://study.anu.edu.au/scholarships/find-scholarship/anu-phd-scholarship
– Law International Partners Scholarship:
https://study.anu.edu.au/scholarships/find-scholarship/law-international-partners-scholarship
– ANU Global Diversity Scholarship (lưu ý: currently not available):
https://study.anu.edu.au/scholarships/find-scholarship/anu-global-diversity-scholarship
– Thông tin cho sinh viên quốc tế tương lai:
https://study.anu.edu.au/related-information/information-prospective-international-students
Với phụ huynh và học sinh/sinh viên Việt Nam, ANU không chỉ là “một trường Top 30 thế giới” mà còn là:
– Một bước đệm chiến lược nếu con muốn theo public policy, economics, data, environment, law, international relations.
– Một bến đỗ nghiên cứu nếu sinh viên muốn đi tiếp lên PhD, làm giảng viên, làm policy analyst, researcher…
Tại ALT Scholarships, thế mạnh của chúng tôi là:
– 13 năm đồng hành cùng học sinh – sinh viên Việt Nam vào các trường top tại Mỹ, châu Âu, Úc.
– Xây lộ trình cá nhân hóa: từ THPT → Đại học → Thạc sĩ/PhD, gắn với khả năng tài chính thực tế của gia đình.
– Tư vấn cụ thể: nên nhắm Chancellor’s International, hay RTP/PhD, hay kết hợp ANU với các học bổng chính phủ khác (Australia Awards, v.v.).
Nếu gia đình đang cân nhắc ANU hoặc muốn xây một lộ trình 5–10 năm để con vào được các trường như ANU, hãy inbox ALT để được tư vấn.
Hotline ALT Scholarships: (028) 3512 4082 – 0886 742 030
Fanpage ALT Scholarships – đặt lịch tư vấn chiến lược 1–1 (online/offline).