Tóm tắt nhanh
- Nhiều hồ sơ tốt mất điểm không vì năng lực, mà vì lỗi quy trình: thiếu file, sai version, lệch prompt, lỗi formatting, mismatch giữa các phần.
- Hôm nay bạn sẽ dùng Pre-Submit Audit 2.0 gồm: 10 kiểm định nội dung, 10 kiểm định kỹ thuật, 5 kiểm định nhất quán, và checklist theo mốc thời gian (T-14/T-7/T-48h/T-2h).
- Có mẫu “Submission Packet” (thư mục + naming convention) để cả gia đình kiểm soát tiến độ.
Mục lục
- Vì sao cần “Pre-Submit Audit”
- Audit nội dung (Essays & Supplements) — 10 điểm
- Audit Activities & Awards — 10 điểm
- Audit LOR & School Report — 6 điểm
- Audit Testing/Resume/Portfolio — 6 điểm
- Audit Financial Aid (đặc biệt quan trọng) — 8 điểm
- Consistency & Risk Check — 5 điểm
- Timeline T-14 → T-2h + Submission Packet template
1) Vì sao cần “Pre-Submit Audit”
AO có thể bỏ qua một câu chưa hoàn hảo, nhưng không thể bỏ qua:
- bài trả lời lệch prompt
- thiếu tài liệu
- mâu thuẫn dữ liệu
- lỗi kỹ thuật làm file không đọc được
- sai deadline/timezone
Với Ivy/Crown, bạn đang chơi ở mức cạnh tranh rất cao — nên “mất oan vì lỗi nhỏ” là điều không được phép.
2) Audit nội dung (Essays & Supplements) — 10 điểm
- Prompt-fit tuyệt đối: mỗi bài trả lời đúng câu hỏi, không “kể bài khác”.
- Word count đúng: không vượt, không quá ngắn vô lý.
- Không lặp ý giữa các essays: mỗi bài đóng 1 vai (touchpoint).
- Proof-of-values: tính từ tự khen đã được thay bằng proof bites.
- Turning point + cost (nếu là personal statement): có lựa chọn & cái giá.
- New status quo: kết bài có thay đổi bền vững, không moral chung.
- Voice: đọc lên nghe như bạn (không brochure, không robot).
- Economy: cắt noise; câu nào cũng “làm việc”.
- Fit: direction–method–match rõ, không name-dropping rỗng.
- Spelling/grammar pass: không lỗi cơ bản làm mất credibility.
3) Audit Activities & Awards — 10 điểm
- Top 3–4 activities tạo spike rõ.
- Mỗi activity có role ownership (bạn sở hữu phần nào).
- Có deliverable (sản phẩm) ở ít nhất 6/10 dòng.
- Có metric ở ít nhất 5/10 dòng (output/reach/outcome/durability).
- Không dùng “helped/participated” nếu không có phần sở hữu.
- Giờ/tuần, tuần/năm hợp lý (không “đẹp quá”).
- Awards không trùng mô tả activities; nêu đúng cấp độ (school/city/national).
- Titles/organization viết nhất quán (không 3 kiểu chính tả).
- Không phóng đại (ethics risk).
- Liên kết với essays: có ít nhất 2–3 “proof items” xuất hiện ở cả hai nơi (nhưng khác góc).
4) Audit LOR & School Report — 6 điểm
- Đúng người viết (core subject teacher nếu trường yêu cầu).
- Thầy cô có evidence (anecdotes + artifacts) — tránh thư chung chung.
- Counselor/school report đồng bộ dữ liệu với transcript.
- Deadlines thầy cô/counselor sớm hơn deadline nộp (buffer).
- Không có mâu thuẫn về ranking, GPA scale, course rigor.
- Có “thank-you protocol” (lịch sự + chuyên nghiệp).
5) Audit Testing/Resume/Portfolio — 6 điểm
- SAT/ACT/AP/IB/IELTS/TOEFL: đúng ngày thi, đúng mã gửi điểm (nếu cần).
- Self-report đúng quy định từng trường.
- Resume (nếu nộp): không lặp y chang activities; bổ sung “systems/impact”.
- Portfolio (nếu có): đúng format, không nặng file, link hoạt động.
- Không gửi dư thứ bị coi là noise (tuỳ trường).
- Tên file + version control rõ.
6) Audit Financial Aid — 8 điểm (phụ huynh cần đọc kỹ)
Nhiều gia đình Việt Nam “mất oan” vì aid mismatch. Audit nhanh:
- Bạn nộp theo diện nào: need-blind/need-aware/international? (đúng chiến lược)
- CSS Profile/ISFAA/IDOC: đúng trường yêu cầu, đúng deadline.
- Thông tin tài chính nhất quán (income/assets/business).
- Chứng từ ngân hàng/thuế dịch đúng, rõ, có dấu nếu cần.
- Currency & conversion: thống nhất.
- Giải trình biến động thu nhập (nếu có) bằng letter ngắn, gọn, có số.
- Không “giấu” thông tin dẫn tới rủi ro đạo đức/hậu kiểm.
- Backup plan: trường có học bổng merit/tuition waiver thay thế.
7) Consistency & Risk Check — 5 điểm
- Data consistency: GPA, hours/week, dates phải khớp mọi nơi.
- Ethics check: không phóng đại vai trò, không mượn thành tích.
- Identity/perspective: nói về bản thân đúng sự thật, không “gắn nhãn” để gây ấn tượng.
- School-specific details: đúng tên chương trình, không copy-paste sai trường.
- Single narrative arc: AO đọc 5 phút thấy bạn là ai.
8) Timeline T-14 → T-2h + Submission Packet template
Timeline kiểm định
- T-14 ngày: khóa danh sách trường + checklist yêu cầu từng trường
- T-7 ngày: essays vFinal draft + activities/awards “locked”
- T-48h: audit kỹ thuật (format, word count, file, links)
- T-2h: proofread lần cuối + submit test (nếu platform cho preview)
Submission Packet (thư mục chuẩn)
/Application_2026/
- 00_Admin (passport, info, logins)
- 01_Essays (PS_v4, Supp_[School]_vFinal)
- 02_Activities_Awards (final sheet)
- 03_LOR (packet, tracker)
- 04_Testing (score reports)
- 05_FinAid (CSS/ISFAA/letters)
- 06_Submission_Receipts (confirmation PDFs)
Naming convention:
[School]_[DocType]_[Name]_[v#]_[YYYYMMDD]
Đăng ký tư vấn chiến lược cùng ALT Scholarships
Tại ALT Scholarships, chúng tôi đồng hành với học sinh & phụ huynh Việt Nam trên hành trình săn học bổng, chương trình trao đổi & fellowship toàn cầu, với thế mạnh:
• Coaching lộ trình vào Ivy/Crown, top US/UK/EU & các chương trình lãnh đạo toàn cầu
• Thiết kế hồ sơ impact & dự án cộng đồng cho học sinh – sinh viên Việt Nam
• Tư vấn chiến lược sustainability & social impact gắn với kế hoạch du học dài hạn
• Hệ thống KPI hồ sơ – rubric – checklist giúp gia đình kiểm soát tiến độ, tránh bỏ sót cơ hội
ALT Scholarships: (028) 3512 4082 – 0886 742 030
Fanpage ALT Scholarships – inbox để nhận lộ trình chi tiết.