Tóm tắt nhanh
- Why Major/Why School yếu nhất khi nó biến thành: khen trường + liệt kê course + hứa hẹn đóng góp (không có cơ chế).
- Fit 3.0 dùng 4 mảnh: Question (direction) → Method (how you learn) → Evidence (projects/reading/artifacts) → Match (anchors thật).
- Bài hôm nay cho: template 200/300/400 từ, checklist chống “PR voice”, và cách chọn 3 anchor points để viết 12 trường mà không lặp.
Mục lục
- AO thật sự muốn nghe gì trong Why Major/Why School
- 6 lỗi “PR school” khiến bài fit mất điểm
- Fit 3.0 Framework: Question–Method–Evidence–Match
- Chọn anchors: làm sao để match “thật”, không name-dropping
- Template theo độ dài (200/300/400) + anti-duplicate system
- Rubric 10 điểm + red flags
- Bài tập 90’ + checklist tuần này
1) AO thật sự muốn nghe gì trong Why Major/Why School
AO muốn dự đoán:
- bạn có direction rõ (bạn quan tâm cái gì cụ thể)
- bạn có method (bạn học bằng cách nào: build, analyze, close-read, fieldwork…)
- bạn có evidence (đã từng làm gì liên quan, có artifact không)
- bạn có match thật (môi trường đó giúp bạn tiến bước tiếp theo như thế nào)
Nói cách khác: Why Major/Why School là bài “triangulation” — bạn nối 3 điểm: quá khứ (evidence) → hiện tại (question) → tương lai (next step) bằng phương pháp (method).
2) 6 lỗi “PR school” khiến bài fit mất điểm
- Khen trường (prestigious, world-class, top-ranked…) — AO bỏ qua.
- Course list dump: liệt kê 6 môn nhưng không nói bạn sẽ làm gì với chúng.
- Name-dropping giáo sư: nhắc tên mà không hiểu họ làm gì.
- Hứa hẹn đóng góp chung chung: “I will contribute to the community.”
- Không có evidence: chưa từng làm gì liên quan nhưng nói như chuyên gia.
- Một bài dùng cho mọi trường: thay tên trường là xong.
3) Fit 3.0 Framework: Question–Method–Evidence–Match
(A) Question (direction) — 2 câu
Một câu hỏi cụ thể bạn đang theo đuổi. Không cần “ngành”, cần “vấn đề”.
Ví dụ khung:
- “I’m drawn to __ because I keep noticing __ in __ context.”
- “The question I want to keep testing is: __.”
(B) Method (how you learn) — 2–3 câu
Bạn học bằng phương pháp nào? AO thích khi bạn nói về method vì đó là “academic behavior”.
- build → test → iterate
- read → annotate → synthesize
- collect data → analyze → interpret
- observe → interview → triangulate
(C) Evidence (proof) — 3–4 câu
Lấy từ: Intellectual Project (Tuần 11–Thứ Hai), Reading List (Tuần 11–Thứ Ba), Academic Portfolio (Tuần 11–Thứ Tư).
Bạn không kể dài; chỉ cần: artifact + 1 insight + 1 limitation (để đáng tin).
(D) Match (anchors) — 3–4 câu
Bạn chọn 2–3 anchor points thật, mỗi anchor trả lời:
“Nó cho phép tôi làm bước tiếp theo nào?”
Anchor points hợp lệ (ưu tiên theo mức “thật”):
- A research group/lab/center + type of work (chủ đề + phương pháp)
- A program structure (tutorials, thesis track, capstone, practicum)
- A course + deliverable (course không đủ; phải gắn với output)
- An interdisciplinary pathway (major + minor + track)
- A community-of-practice (student journal, policy lab, makerspace) — nếu bạn nói rõ bạn sẽ làm gì
Tránh anchor “logo”: ranking, famous alumni, campus beauty.
4) Chọn anchors: match “thật” trong 20 phút
Bạn làm 3 bước cho mỗi trường:
Bước 1 (5’): chọn 1 “theme match” (theo question của bạn)
Bước 2 (10’): chọn 3 anchors thuộc 3 loại khác nhau:
- 1 lab/center
- 1 course/capstone (có deliverable)
- 1 structure (thesis/practicum/tutorials)
Bước 3 (5’): viết 1 câu “next step” cho từng anchor:
- “This would let me ___ (build/test/analyze/fieldwork) …”
Nếu bạn không viết được câu “let me ___” → anchor đó đang là name-dropping.
5) Template theo độ dài (200/300/400) + anti-duplicate system
Template 200 từ (gọn, chắc)
- 2 câu question
- 2 câu method
- 3 câu evidence (artifact + insight + limitation)
- 3 câu match (2 anchors + next step)
Template 300 từ (đẹp nhất)
- thêm 1 đoạn bridge: từ evidence → next step (tại sao bạn cần môi trường đó)
Template 400 từ (cho prompt dài)
- thêm 1 đoạn “contribution pattern”: bạn đem method/habit vào community-of-practice nào
Anti-duplicate system (để viết nhiều trường)
Giữ Question + Evidence tương đối ổn định (core).
Thay đổi mạnh ở Match (anchors khác), và Method emphasis (mỗi trường nhấn 1 method khác).
6) Rubric 10 điểm + red flags
Chấm 0–2 cho mỗi mục:
- Question cụ thể, có biên
- Method rõ (học bằng cách nào)
- Evidence thật (artifact)
- Insight có cơ chế
- Có limitation (đáng tin)
- Anchors “thật” (viết được “let me ___”)
- Match dẫn đến next step hợp lý
- Không PR voice, không khen trường
- Không name-dropping rỗng
- Không thể “tráo tên trường” (school-specific)
Red flags:
- “I’m excited because your university is prestigious…”
- 6 câu liệt kê course liên tiếp
- nhắc giáo sư nhưng không nói method/work
- contribution chung chung
7) Bài tập 90’ (ra 1 bài fit 300 từ “đỉnh”)
20’: viết question + method (5 câu)
25’: chọn evidence (1 artifact + 1 insight + 1 limitation)
25’: chọn 3 anchors + viết “let me ___” cho từng anchor
20’: viết full draft 300 từ + tự chấm rubric
Checklist tuần này:
- 2 câu question rõ
- 1 artifact có thể đưa xem
- 2 anchors có deliverable
- 1 câu limitation
- không có câu khen trường/ranking
Đăng ký tư vấn chiến lược cùng ALT Scholarships
Tại ALT Scholarships, chúng tôi đồng hành với học sinh & phụ huynh Việt Nam trên hành trình săn học bổng, chương trình trao đổi & fellowship toàn cầu, với thế mạnh:
• Coaching lộ trình vào Ivy/Crown, top US/UK/EU & các chương trình lãnh đạo toàn cầu
• Thiết kế hồ sơ impact & dự án cộng đồng cho học sinh – sinh viên Việt Nam
• Tư vấn chiến lược sustainability & social impact gắn với kế hoạch du học dài hạn
• Hệ thống KPI hồ sơ – rubric – checklist giúp gia đình kiểm soát tiến độ, tránh bỏ sót cơ hội
ALT Scholarships: (028) 3512 4082 – 0886 742 030
Fanpage ALT Scholarships – inbox để nhận template Fit 3.0 theo từng trường và từng ngành.