Tóm tắt nhanh
- Nhiều học sinh Việt Nam làm được rất nhiều thứ, nhưng không biết đóng gói: thành ra hồ sơ “đẹp nhưng khó đọc”, AO không “nhìn thấy” năng lực học thuật.
- Giải pháp: Academic Portfolio 2.0 — một bộ portfolio 1 trang (landing) + 6–10 artifacts + 1 “synthesis memo” + naming/version control.
- Mục tiêu: biến “đã làm” thành proof có cấu trúc, nuôi được ≥3 touchpoints (supplements–LOR–interview).
Mục lục
- Academic Portfolio khác “CV + link” ở điểm nào
- 7 loại artifacts AO tin (và phù hợp học sinh THPT VN)
- Portfolio architecture 2.0: Landing page + Artifact cards + Evidence index
- Artifact Card template (đúng chuẩn Ivy/Crown)
- Proof Bank: metric–method–iteration–limitations
- Distribution: dùng portfolio để nâng essays/LOR/interview
- Rubric 10 điểm + lỗi phổ biến
- Bài tập 80’ + checklist xuất bản
1) Academic Portfolio khác “CV + link” ở điểm nào
CV nói: “Tôi đã làm X.”
Academic portfolio chứng minh: “Tôi làm X bằng phương pháp Y, tạo ra Z, và tôi hiểu giới hạn của nó.”
Portfolio mạnh phải khiến người xem (mentor/interviewer/AO nếu họ xem) suy luận được:
- bạn có method
- bạn có artifact
- bạn có iteration log (bạn sửa, bạn nâng)
- bạn có insight (cơ chế)
- bạn có trajectory (bước tiếp theo hợp lý)
2) 7 loại artifacts AO tin (rất hợp THPT VN)
Bạn không cần “paper publish”. Bạn cần artifacts thật, có cấu trúc.
- Synthesis memo / mini literature review (2 trang) (Tuần 11–Thứ Ba)
- Research memo 5–7 trang (question–method–findings–limitations)
- Policy brief 2 trang (problem–evidence–recommendations)
- Data notebook / analysis report (dataset nhỏ + baseline insights)
- Prototype + README (build–test–iterate)
- Poster học thuật 1 trang + abstract 200 từ
- Rubric/Template/Handover doc (sản phẩm “hệ thống hoá” — cực mạnh)
Với Ivy/Crown, loại (7) thường bị đánh giá thấp ở VN, nhưng lại là “evidence of systems thinking”.
3) Portfolio architecture 2.0: Landing page + Artifact cards + Evidence index
Một portfolio mạnh nên có 3 lớp:
Lớp A — Landing Page (1 trang)
Mục tiêu: 30 giây là hiểu bạn theo đuổi gì.
Landing gồm 5 phần:
- One-sentence Spike (direction–method–motive)
- 3 Pillars (artifact–behavior–impact)
- Featured artifacts (3 cái “đinh”)
- Skills & methods (3–6 mục, không liệt kê lan man)
- Contact/links (gọn, sạch)
Lớp B — Artifact Cards (6–10 cards)
Mỗi artifact có 1 card tóm tắt theo template (mục 4).
Lớp C — Evidence Index (1 trang)
Bảng mục lục: file name → artifact → proof → dùng cho touchpoint nào.
Mục tiêu: portfolio phải “đọc như một sản phẩm”, không phải folder lộn xộn.
4) Artifact Card template (đúng chuẩn Ivy/Crown)
Mỗi card chỉ cần 120–180 từ (rất gọn), gồm:
- Title + Date
- Question / Problem (1 câu)
- Method (1–2 câu)
- Deliverable (1 câu + link/file)
- Key finding / Insight (1–2 câu, cơ chế)
- Limitations (1 câu)
- Next step (1 câu)
Ví dụ khung (bạn thay nội dung):
- Question: “How does ___ affect ___ in ___ context?”
- Method: “I collected ___, then analyzed using ___.”
- Deliverable: “2-page policy brief + appendix.”
- Insight: “The bottleneck wasn’t ___ but ___.”
- Limitation: “Small sample; results are directional.”
- Next step: “Expand to ___ / test ___.”
“Limitations” là thứ làm bạn trông đáng tin hơn, không yếu đi.
5) Proof Bank: metric–method–iteration–limitations
Portfolio không cần “số khủng”, nhưng cần proof đúng loại:
- Metric: #nguồn, #mẫu, #buổi, before/after
- Method: bạn chọn phương pháp vì sao (1 câu)
- Iteration: bạn đã sửa giả thuyết/thiết kế/phiên bản ra sao
- Limitations: bạn hiểu giới hạn dữ liệu, không overclaim
Một portfolio “đúng nghề” thường có ít nhất:
- 3 artifacts có metric
- 2 artifacts có iteration log
- 2 artifacts có limitations rõ ràng
6) Distribution: dùng portfolio để nâng essays/LOR/interview
Với supplements (Curiosity/Why Major)
- lấy 1 artifact làm “spine”
- trích 1 insight + 1 limitation (cho thấy bạn suy nghĩ như researcher)
Với LOR
- gửi portfolio landing + 2 artifacts liên quan môn học của thầy cô
→ thầy cô dễ kể anecdote “bạn học như thế nào”
Với interview
- chọn 2 artifacts để tạo “talking points”:
- một artifact bạn “build” (làm)
- một artifact bạn “synthesize” (tổng hợp)
→ bạn sẽ luôn có câu trả lời chắc, không resume talk.
7) Rubric 10 điểm + lỗi phổ biến
Chấm 0–2 cho mỗi mục:
- Landing page rõ spike
- Featured artifacts đúng “đinh”
- Cards có method + deliverable
- Insight có cơ chế
- Limitations có thật
- Evidence index gọn, dễ đọc
- Naming/version control sạch
- Không oversell, không brochure voice
- Dùng được cho ≥3 touchpoints
- Nhất quán với narrative arc
Lỗi phổ biến của học sinh VN:
- chỉ đưa link, không có card → người đọc không hiểu
- khoe quá nhiều, thiếu chọn lọc
- không có limitations → trông “tự tin vô căn”
- artifact nhìn đẹp nhưng không trả lời câu hỏi gì
8) Bài tập 80’ + checklist xuất bản
Bài tập 80’
15’: viết One-sentence Spike + 3 pillars
20’: chọn 6 artifacts (2 synthesis / 2 build / 2 community-impact)
25’: viết 3 Artifact Cards theo template
20’: tạo Evidence Index + naming convention
Checklist xuất bản (✓)
- Landing đọc 30 giây hiểu bạn là ai
- Có 3 artifacts “đinh”
- Mỗi card có question–method–deliverable–insight–limitations
- Folder sạch, link hoạt động, file mở được trên máy khác
- Không có thông tin nhạy cảm (đặc biệt dữ liệu khảo sát)
Đăng ký tư vấn chiến lược cùng ALT Scholarships
Tại ALT Scholarships, chúng tôi đồng hành với học sinh & phụ huynh Việt Nam trên hành trình săn học bổng, chương trình trao đổi & fellowship toàn cầu, với thế mạnh:
• Coaching lộ trình vào Ivy/Crown, top US/UK/EU & các chương trình lãnh đạo toàn cầu
• Thiết kế hồ sơ impact & dự án cộng đồng cho học sinh – sinh viên Việt Nam
• Tư vấn chiến lược sustainability & social impact gắn với kế hoạch du học dài hạn
• Hệ thống KPI hồ sơ – rubric – checklist giúp gia đình kiểm soát tiến độ, tránh bỏ sót cơ hội
ALT Scholarships: (028) 3512 4082 – 0886 742 030
Fanpage ALT Scholarships – inbox để nhận roadmap đóng gói portfolio theo ngành & theo target schools.