Tóm tắt nhanh
Một sinh viên Việt Nam nói với ba mẹ:
“Con trượt môn này rồi. Không sao, con vẫn còn lần thi cuối.”
Ba mẹ hỏi:
“Lần cuối nghĩa là lần thứ ba phải không?”
Câu trả lời an toàn là:
Chưa chắc.
Ở Đức không tồn tại một quy tắc đơn giản áp dụng cho mọi trường đại học và mọi chương trình rằng:
“Môn nào cũng được thi ba lần.”
Số lần được thi lại, cơ chế thi bổ sung, thời hạn hoàn thành môn học và hậu quả khi thi trượt phụ thuộc vào:
Ví dụ, trong chương trình Informatik tại RWTH Aachen, nhiều kỳ thi có thể được thi tối đa ba lần. Sau lần thi viết thứ ba không đạt, sinh viên trong một số trường hợp có thể xin mündliche Ergänzungsprüfung — thi vấn đáp bổ sung. Nếu vẫn không đạt, học phần có thể bị xác định là endgültig nicht bestanden — không đạt vĩnh viễn.
Nếu đó là học phần bắt buộc, hậu quả có thể rất nghiêm trọng đối với việc tiếp tục chương trình.
Trong khi đó, tại TUM, nhiều kỳ thi học phần thông thường có thể được thi lại nhiều lần, nhưng sinh viên vẫn phải đáp ứng Studienfortschrittskontrolle — yêu cầu về tiến độ học tập. Vì vậy, sinh viên có thể chưa hết lượt thi nhưng vẫn hết thời gian để đạt số tín chỉ bắt buộc.
KIT lại vận hành theo một cơ chế khác: một số kỳ thi thông thường được thi lại một lần; nếu lần thi viết lại vẫn không đạt, có thể có thi vấn đáp bổ sung. Sau khi đã rơi vào tình trạng endgültig nicht bestanden, trong một số trường hợp sinh viên có thể nộp Antrag auf Zweitwiederholung — đơn xin được thi lại thêm một lần. Đây là đơn xin xét ngoại lệ, không phải quyền tự động.
Bài học quan trọng nhất là:
Không học quy định thi lại từ bạn bè. Hãy đọc đúng Prüfungsordnung của chương trình, đúng khóa học và đúng loại học phần của mình.
Bài hôm nay sử dụng khung:
F-I-N-A-L
F — Find the applicable rule: Xác định đúng quy định áp dụng
I — Identify the exact attempt status: Xác định chính xác số lần đã thi
N — Next permissible option: Xác định phương án tiếp theo còn được phép
A — Academic consequence: Hiểu hậu quả học vụ
L — Leave nothing unchecked: Không để sót bất kỳ mốc hay điều kiện nào
Cụm từ này đôi khi được hiểu đơn giản là:
“trượt môn.”
Nhưng về học vụ, ý nghĩa nghiêm trọng hơn nhiều.
Endgültig nicht bestanden có thể hiểu là:
một yêu cầu thi hoặc học phần đã không còn khả năng được hoàn thành theo quy chế hiện hành.
Khi đó, sinh viên có thể mất:
Prüfungsanspruch — quyền tiếp tục dự thi để hoàn thành yêu cầu học vụ tương ứng.
Vì vậy đây không còn chỉ là:
một điểm 5,0 trong bảng điểm.
Nó có thể trở thành:
vấn đề về tư cách tiếp tục chương trình học.
Không đúng.
Hãy nhìn ba mô hình khác nhau.
RWTH Aachen — Informatik
Nhiều kỳ thi có cấu trúc:
lần thi đầu
Tổng cộng có thể là ba lần.
Sau lần thi viết thứ ba không đạt, trong một số trường hợp sinh viên có thể được thi:
mündliche Ergänzungsprüfung.
Nếu vẫn không đạt:
học phần có thể trở thành endgültig nicht bestanden.
KIT — Informatik
Một số kỳ thi thông thường có cấu trúc:
lần thi đầu
Nếu bài thi viết lần hai vẫn không đạt, có thể có:
thi vấn đáp bổ sung.
Sau khi đã không đạt vĩnh viễn, trong những trường hợp phù hợp sinh viên có thể xin:
Zweitwiederholung — một lần thi lại bổ sung theo cơ chế xét đơn.
Nhưng đây không phải quyền tự động.
TUM
Nhiều kỳ thi học phần thông thường có thể được thi lại nhiều lần.
Nhưng sinh viên vẫn phải đáp ứng:
Studienfortschrittskontrolle — các mốc tiến độ học tập bắt buộc.
Nói cách khác:
còn lượt thi
không đồng nghĩa:
còn vô hạn thời gian để thi.
Sinh viên rất dễ nói:
“Em nghĩ đây mới là lần thứ hai.”
Từ “nghĩ” là chưa đủ.
Trước một kỳ thi có hậu quả lớn, cần xác minh qua:
Phải biết chính xác:
đây là lần thi thứ mấy?
Không dùng trí nhớ.
Không dùng suy đoán.
Không dùng lời truyền miệng của bạn cùng khóa.
Đây là một hiểu lầm rất nguy hiểm.
Tùy Prüfungsordnung, các trường hợp như:
có thể tạo ra hậu quả học vụ nghiêm trọng.
Đặc biệt, một số cơ chế thi bổ sung chỉ áp dụng nếu lần không đạt xuất phát từ kết quả chuyên môn của bài thi, chứ không phải do vắng thi hoặc vi phạm quy chế.
Nếu bị bệnh
Không nên tự quyết định:
“Hôm nay không đi thi, chắc không tính.”
Phải thực hiện đúng:
Tại một số chương trình như Informatik ở RWTH, sau lần thi viết cuối không đạt, sinh viên có thể được tham gia:
mündliche Ergänzungsprüfung.
Mục đích của kỳ thi này không phải:
nâng điểm từ khá lên giỏi.
Nó là cơ chế để xác định liệu sinh viên có đủ năng lực tối thiểu để vượt qua yêu cầu học phần hay không.
Nếu đạt:
kết quả thường chỉ được điều chỉnh tới mức đạt theo quy định.
Nếu không đạt:
học phần có thể bị xác định là endgültig nicht bestanden.
Quan trọng hơn:
thời hạn xin thi vấn đáp bổ sung có thể rất ngắn.
Vì vậy sinh viên phải biết quy trình này:
trước khi bước vào lần thi cuối, không phải sau khi kết quả xấu đã xuất hiện.
Klausureinsicht là buổi xem lại bài thi.
Sinh viên thường nghĩ:
“Em chỉ đi nếu muốn xin thêm điểm.”
Không nên nhìn hẹp như vậy.
Trong một kỳ thi có mức độ rủi ro cao, Klausureinsicht có thể giúp:
Vì vậy:
trượt rồi càng không nên bỏ Klausureinsicht.
Tại KIT Informatik, sau khi học phần đã bị xác định là endgültig nicht bestanden, trong một số trường hợp sinh viên có thể nộp:
Antrag auf Zweitwiederholung.
Hồ sơ có thể phải trình bày:
Điểm quan trọng:
được nộp đơn không có nghĩa chắc chắn được chấp thuận.
Đây là cơ chế xét đơn.
Không phải:
“lần thi thứ tư mặc định.”
Một số chương trình có:
Orientierungsprüfung
hoặc
Grundlagen- und Orientierungsprüfung — GOP.
Đây là nhóm yêu cầu nhằm kiểm tra từ sớm liệu sinh viên có theo được nền tảng của chương trình hay không.
Tại KIT Informatik, cơ chế xin Zweitwiederholung không áp dụng theo cùng cách đối với Orientierungsprüfung.
Đây là lý do
Không thể chỉ nhìn tên học phần.
Phải hỏi thêm:
học phần này có thuộc một nhóm kiểm tra định hướng hay kiểm tra nền tảng bắt buộc hay không?
Một môn 6 ECTS có thể mang hậu quả lớn hơn nhiều so với con số 6 ECTS.
Tại TUM, nhiều kỳ thi học phần thông thường có thể được thi lại nhiều lần.
Nhưng sinh viên vẫn phải đáp ứng:
Studienfortschrittskontrolle.
Ví dụ, tới một học kỳ nhất định, chương trình có thể yêu cầu sinh viên phải đạt:
số tín chỉ tối thiểu.
Nếu không đạt:
sinh viên có thể vi phạm yêu cầu tiến độ.
Vì vậy
Câu hỏi:
“Con còn được thi lại không?”
chưa đủ.
Phải hỏi thêm:
“Con còn đủ thời gian để hoàn thành môn này trước mốc tiến độ hay không?”
Đồng hồ 1 — Số lần thi
Con còn bao nhiêu lần được dự thi?
Đồng hồ 2 — Tiến độ học tập
Tới học kỳ này phải đạt bao nhiêu tín chỉ?
Ngoài ra còn có thể có:
Đồng hồ 3 — Chu kỳ mở môn
Môn này được tổ chức vào học kỳ nào?
Đồng hồ 4 — Thời hạn tối đa của chương trình
Có giới hạn tổng thời gian học hay không?
Vì vậy
Một sinh viên có thể:
còn quyền thi lại,
nhưng lần thi tiếp theo lại diễn ra quá muộn để cứu:
mốc tiến độ tín chỉ.
Pflichtmodul là học phần bắt buộc.
Nếu một Pflichtmodul bị:
endgültig nicht bestanden,
hậu quả có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoàn thành chương trình.
Wahlpflichtmodul là học phần thuộc nhóm bắt buộc lựa chọn.
Trong một số chương trình, nếu một Wahlpflichtmodul không đạt vĩnh viễn, sinh viên có thể được phép:
chọn một học phần khác trong cùng nhóm.
Nhưng điều này không phải quy tắc chung cho mọi trường.
Vì vậy
Hai môn cùng:
6 ECTS
có thể mang mức độ rủi ro rất khác nhau.
Trước lần thi cuối, phải xác định:
môn này thuộc nhóm nào?
Sinh viên thường truyền nhau:
“Wahlpflicht trượt thì bỏ, chọn môn khác là được.”
Không nên áp dụng câu này một cách máy móc.
Khả năng đổi môn phụ thuộc vào:
Phải kiểm tra
Không được suy luận từ:
kinh nghiệm của sinh viên trường khác.
Một hiểu lầm phổ biến là:
“Không học được ngành này thì chuyển sang trường khác học lại từ đầu.”
Không phải lúc nào cũng đơn giản như vậy.
Nếu sinh viên đã mất Prüfungsanspruch ở một môn hoặc một chương trình liên quan, trường tiếp nhận có thể xem xét liệu sinh viên còn đủ điều kiện để học một chương trình:
giống hoặc gần giống ngành cũ hay không.
Tại TUM, sinh viên chuyển trường đôi khi cần:
Unbedenklichkeitsbescheinigung
hoặc giấy xác nhận tương đương chứng minh rằng mình chưa mất Prüfungsanspruch.
Vì vậy
Không nên đợi tới khi đã nhận quyết định ENB rồi mới hỏi:
“Con chuyển sang Computer Science ở trường khác được không?”
Ví dụ:
Informatik
→ Data Science
→ Artificial Intelligence.
Tên programme khác nhau.
Nhưng nếu chúng được xem là:
chương trình có quan hệ gần về học thuật,
một học phần đã endgültig nicht bestanden có thể tiếp tục được xem xét trong quá trình admission hoặc enrolment.
Plan B đúng cần nghiên cứu
Không chỉ:
đổi tên major.
Đây là lỗi học thuật rất thường gặp.
Lần 1:
trượt.
Lần 2:
học cùng phương pháp nhưng nhiều hơn.
Vẫn trượt.
Lần cuối:
“Lần này em sẽ học 12 tiếng mỗi ngày.”
Nhưng nếu nguyên nhân thật sự không nằm ở số giờ học thì:
tăng số giờ chưa chắc giải quyết được vấn đề.
Cần xác định chính xác nguyên nhân
Con trượt vì:
Lần thi cuối cần:
phương pháp khác, không chỉ nhiều thời gian hơn.
Lấy lại:
Chia lỗi thành nhóm.
Lỗi khái niệm
Không hiểu theorem, model hoặc nguyên lý.
Lỗi quy trình
Hiểu nhưng không triển khai được bài giải.
Lỗi tốc độ
Biết làm nhưng hết giờ.
Lỗi tính toán
Sai dấu, đại số, đơn vị.
Lỗi đọc đề
Hiểu sai yêu cầu.
Lỗi chuẩn bị
Ôn sai trọng tâm.
Sau đó tính
Mình mất điểm chủ yếu ở đâu?
Đó mới là dữ liệu để sửa.
Không kết luận chung chung:
“Em không có năng khiếu môn này.”
Nếu mức độ hậu quả đã cao, sinh viên nên chủ động sử dụng các kênh hỗ trợ:
Nhưng cần phân biệt hai nhóm vấn đề.
Vấn đề học thuật
Làm sao hiểu và vượt qua môn?
Hỏi:
Vấn đề quy chế
Còn bao nhiêu lần thi?
Thi vấn đáp bổ sung thế nào?
Hậu quả nếu trượt là gì?
Hỏi:
Không hỏi sai người.
Trước hết phải biết:
Không tìm:
“Quy định thi lại ở Đức.”
Quá rộng.
Hãy tìm:
quy định thi lại của đúng programme.
Thứ tự tài liệu thường cần kiểm
Prüfungsordnung chung
↓
Quy định riêng của programme
↓
Modulhandbuch
↓
Hướng dẫn của khoa/Prüfungsamt.
Sinh viên nên lập bảng:
| Hạng mục | Thông tin |
| Tên học phần | Analysis I |
| Mã học phần | … |
| Loại học phần | Pflichtmodul |
| Lần thi thứ nhất | Không đạt |
| Lần thi thứ hai | Không đạt |
| Số lần đã được ghi nhận | Đã xác minh |
| Lần thi tiếp theo | Ngày cụ thể |
| Có thi vấn đáp bổ sung? | Có/Không/Có điều kiện |
| Có thể xin thi thêm? | Có/Không |
| Hạn nộp đơn | Ngày cụ thể |
| Ảnh hưởng tới tiến độ | Cao/Trung bình/Thấp |
Nếu một dòng quan trọng vẫn ghi:
“không biết”
thì chưa thể coi việc quản lý lần thi cuối là hoàn chỉnh.
Tùy programme, sinh viên có thể gặp các cơ chế như:
Nhưng:
không chương trình nào mặc định có tất cả các cơ chế trên.
Không lấy quy định của RWTH để áp dụng cho KIT.
Không lấy quy định của TUM để áp dụng cho RWTH.
Tầng 1 — Kỳ thi
Bài thi không đạt.
Tầng 2 — Học phần
Học phần có bị xác định là:
endgültig nicht bestanden?
Tầng 3 — Chương trình
Hậu quả là gì?
Không phải mọi điểm 5,0 đều dẫn ngay tới tầng 3.
Nhưng một điểm 5,0 trong lần thi cuối của Pflichtmodul có thể rất khác.
Trước một kỳ thi có hậu quả lớn, phải kiểm:
Đừng chờ sau kỳ thi mới tìm hiểu.
Đó là nguyên tắc quan trọng nhất.
| Nội dung cần kiểm | Tốt | Cần kiểm thêm | Nguy cơ cao |
| Prüfungsordnung | Đúng phiên bản | Có nhưng chưa đọc kỹ | Không có |
| Quy định programme | Đúng khóa | Chưa chắc | Không biết |
| Mã học phần | Đã xác minh | Chỉ nhớ tên | Không biết |
| Loại học phần | Rõ | Đoán | Không biết |
| Số lần thi | Hệ thống xác nhận | Dựa vào trí nhớ | Không biết |
| Thi vấn đáp bổ sung | Đã kiểm | Nghe bạn nói | Tự suy đoán |
| Cơ chế xin thi thêm | Đã kiểm | “Chắc có” | Không biết |
| Hạn nộp đơn | Có ngày cụ thể | Chỉ biết khoảng thời gian | Không biết |
| Mốc tiến độ | Đã lập bản đồ | Biết sơ bộ | Không biết |
| Klausureinsicht | Đã lên kế hoạch | Có thể tham gia | Không định đi |
| Phân tích nguyên nhân trượt | Có dữ liệu | Cảm tính | Chưa làm |
| Hỗ trợ học thuật | Đã sử dụng | Một phần | Tự học hoàn toàn |
| Hậu quả đối với programme | Hiểu rõ | Biết sơ bộ | Không biết |
| Plan B | Đã nghiên cứu | Mới nghĩ tới | Không có |
0–2 ô đỏ: việc quản lý rủi ro khá tốt.
3–5 ô đỏ: cần rà soát học vụ và quy chế ngay.
6 ô đỏ trở lên: sinh viên đang chuẩn bị cho một kỳ thi quan trọng nhưng chưa hiểu đầy đủ tình trạng học vụ của mình.
Tuần 1 — Rà Soát Quy Chế
Trước khi tăng giờ học, xác minh:
Đầu ra
Một trang tổng hợp tình trạng kỳ thi.
Tuần 2 — Phân Tích Nguyên Nhân Trượt
Làm lại đề thi trước.
Không xem đáp án.
Phân từng lỗi:
Đầu ra
Bảng phân loại lỗi.
Tuần 3 — Sửa Đúng Điểm Yếu
Dành phần lớn thời gian cho:
những lỗi lặp lại nhiều nhất.
Không cần đọc lại toàn bộ giáo trình từ trang đầu nếu vấn đề chỉ tập trung vào một chuỗi prerequisite cụ thể.
Tuần 4 — Thi Thử Và Chuẩn Bị Phương Án Hành Chính
Làm:
bài thi thử có giới hạn thời gian.
Đồng thời chuẩn bị:
Mục tiêu
Tất nhiên là:
vượt qua kỳ thi.
Nhưng nếu kết quả không như mong muốn:
sinh viên vẫn không bỏ lỡ một quyền hay thời hạn quan trọng.
Ba mẹ đừng chỉ hỏi:
“Con còn mấy lần thi?”
Hãy hỏi:
Câu quan trọng nhất
“Nếu con không đạt kỳ thi này, điều gì sẽ xảy ra ngay sau đó, vào cuối học kỳ và khi con muốn chuyển programme?”
Nếu câu trả lời vẫn là:
“Chắc con được thi lại.”
thì gia đình chưa hiểu đủ mức độ rủi ro.
Không đoán.
Chuẩn bị:
Sau đó hỏi:
Prüfungsamt hoặc đơn vị phụ trách chương trình.
Câu hỏi nên cụ thể:
“Theo Prüfungsordnung X, với học phần mã Y và các lần thi đã được ghi nhận như sau, tình trạng hiện tại của tôi là gì và lần thi tiếp theo được phép là lần nào?”
Câu hỏi càng chính xác:
câu trả lời càng hữu ích.
Nếu programme của con áp dụng cấu trúc ba lần thi:
Trước ngày thi cần xác minh:
Không đợi:
có kết quả không đạt
rồi mới bắt đầu đọc quy định.
Nếu programme cho phép:
Antrag auf Zweitwiederholung,
phải hành động ngay.
Chuẩn bị:
Nhưng cần nhớ:
nộp đơn không có nghĩa chắc chắn được phép thi lại.
Và một số học phần định hướng như Orientierungsprüfung có thể không thuộc cơ chế này.
Cần kiểm tra:
Studienfortschrittskontrolle.
Có thể con:
còn được phép thi,
nhưng không còn đủ thời gian để đạt:
số tín chỉ tối thiểu theo mốc quy định.
Vì vậy phải hỏi hai câu
“Con còn được thi không?”
và:
“Con còn đủ thời gian học vụ để lần thi đó có ý nghĩa không?”
Không nên mặc định:
bị cấm toàn nước Đức.
Nhưng cũng không nên mặc định:
sang trường khác là bắt đầu lại từ đầu.
Trường tiếp nhận sẽ phải đánh giá:
Sinh viên có thể cần chuẩn bị:
Research trước.
Không chuyển programme theo cảm tính.
Không cần thuộc các điều khoản của Prüfungsordnung.
Nhưng nên hiểu một điều:
đại học Đức trao cho sinh viên nhiều quyền tự chủ, đồng thời đòi hỏi mức tự chịu trách nhiệm rất cao.
Ở THPT, giáo viên có thể:
Ở đại học, sinh viên phải tự quản:
Vì vậy từ lớp 9–12 nên rèn
Đó cũng là:
university readiness.
Kết luận
“Lần thi cuối” là một cụm từ nguy hiểm nếu sinh viên dùng nó mà không biết:
cuối theo quy định nào.
Chỉ cần nhìn ba technical universities lớn đã thấy ba cấu trúc rất khác nhau.
RWTH Aachen
Nhiều kỳ thi có thể theo cấu trúc:
tối đa ba lần;
sau lần thi viết thứ ba không đạt có thể còn cơ chế:
mündliche Ergänzungsprüfung.
KIT
Một số kỳ thi có:
lần thi đầu + một lần thi lại;
sau đó có thể có:
thi vấn đáp bổ sung,
và trong trường hợp phù hợp mới có thể xin:
Zweitwiederholung.
TUM
Nhiều kỳ thi học phần thông thường có thể được thi lại nhiều lần.
Nhưng sinh viên vẫn chịu ràng buộc bởi:
Studienfortschrittskontrolle.
Vì vậy không tồn tại một câu an toàn rằng:
“Ở Đức được thi ba lần.”
Câu chính xác hơn là:
“Mỗi programme có cấu trúc thi và giới hạn học vụ riêng; sinh viên phải hiểu chính xác quy định của mình trước khi bước vào một kỳ thi có hậu quả lớn.”
Hãy dùng FINAL:
F — Find the applicable rule
Xác định đúng Prüfungsordnung.
I — Identify the exact attempt status
Biết chính xác mình đã thi bao nhiêu lần.
N — Next permissible option
Biết còn cơ chế nào được phép.
A — Academic consequence
Hiểu hậu quả từ kỳ thi tới học phần và programme.
L — Leave nothing unchecked
Không bỏ sót deadline, thủ tục bệnh, tiến độ tín chỉ hay Plan B.
Và nếu ba mẹ chỉ nhớ một điều từ bài này:
Lần thi cuối không phải lúc chỉ học nhiều hơn.
Đó là lúc con phải làm hai việc song song:
học đúng hơn
và
hiểu Prüfungsordnung chính xác hơn.
Một lỗ hổng kiến thức có thể làm con không vượt qua kỳ thi.
Nhưng một hiểu lầm về quy chế có thể khiến con bỏ lỡ:
một quyền, một thủ tục hoặc một thời hạn mà đáng lẽ mình vẫn còn.
Các chủ đề Thứ Ba nên phát triển tiếp
Tư vấn chiến lược cùng ALT Scholarships
ALT Scholarships đã có hơn 13 năm kinh nghiệm đồng hành cùng học sinh và phụ huynh Việt Nam trên hành trình chinh phục học bổng và định hướng du học Đức, châu Âu và Mỹ.
Chúng tôi cung cấp:
Nếu ba mẹ muốn kiểm programme của con có những GOP, Orientierungsprüfung, giới hạn số lần thi, Studienfortschrittskontrolle, chuỗi học phần bắt buộc hoặc nguy cơ endgültig nicht bestanden nào cần hiểu trước, hãy nhắn tin fanpage ALT Scholarships để nhận đánh giá lộ trình ban đầu.
Hotline:
(028) 3512 4082
0886 742 030
Fanpage: ALT Scholarships