Mục Lục
| Mục | Thông tin |
| Trường | University of Oxford |
| Business School | Saïd Business School |
| Quốc gia | United Kingdom |
| Scholarship | Oxford-Pershing Square Graduate Scholarship |
| Intake | September 2027 |
| Programme | Oxford 1+1 MBA |
| Cấu trúc | 1 Master’s degree + Oxford MBA |
| Thời lượng | 2 năm, full-time |
| Số scholarship | Tối đa 6/năm |
| Master’s tuition | Cover toàn bộ |
| MBA tuition | Cover toàn bộ |
| Oxford MBA fee 2027/28 | £94.120 |
| Living grant | Ít nhất £21.805/năm × 2 năm |
| Vietnamese applicants | Có thể cạnh tranh nếu đáp ứng admission của cả hai programmes |
| Scholarship essay | Có |
| Giới hạn | 500 từ |
| Essay location | Funding section của 1+1 MBA application |
| MBA/Pershing deadline | 06/01/2027 |
| Master’s deadline | Deadline riêng của course, December hoặc January |
| Work experience cho MBA | Nên có ít nhất 2 năm full-time |
| GMAT/GRE | MBA applicant phải nộp |
| IELTS nếu cần | 7.5 overall, tối thiểu 7.0 từng component |
| TOEFL nếu cần | 110 overall với component requirements |
| References | MBA application yêu cầu 2 professional/academic references |
| Selection | Academic + leadership + integrity + world-scale problem + scalable solution + 1+1 fit |
Nguồn: Oxford Saïd Business School.
Oxford 1+1 MBA cho phép applicant kết hợp một Master’s programme chuyên ngành tại Oxford với Oxford MBA, tạo thành một lộ trình full-time hai năm. Intake được Saïd hiện công bố cho September 2027.
Ý tưởng rất khác với việc học hai bằng ngẫu nhiên.
Master năm đầu cung cấp domain expertise.
MBA năm hai bổ sung:
Ví dụ về logic — không phải danh sách programme được bảo đảm:
Master chuyên sâu về môi trường/energy
→ MBA
→ climate-tech, climate finance hoặc energy-transition leadership.
Master về health/public health
→ MBA
→ healthcare systems, health-tech hoặc scaling access.
Master chuyên ngành công nghệ/data
→ MBA
→ product leadership, responsible technology hoặc technology venture.
Master liên quan policy/development
→ MBA
→ social enterprise, public-private partnership hoặc institutional innovation.
Điểm quan trọng không phải sở hữu hai bằng.
Điểm quan trọng là:
Master tạo expertise gì mà MBA có thể giúp applicant chuyển thành một giải pháp có khả năng scale?
Nếu applicant không trả lời được câu đó, 1+1 MBA có thể trở thành một lựa chọn đắt đỏ và dư thừa thay vì một career architecture.
Current Oxford Saïd page cho biết Pershing Square Foundation tài trợ up to six full scholarships mỗi năm cho outstanding 1+1 MBA students.
Scholarship bao gồm:
✅ Full course fees.
✅ Full Oxford MBA course fees.
✅ Living-cost grant ít nhất £21.805 mỗi năm trong hai năm.
Đây là điểm rất khác với scholarship £10.000–20.000 chỉ giảm một phần tuition.
Riêng Oxford MBA 2027/28 đã có published fee:
£94.120.
Scholarship còn trả course fees của Master’s year, vốn sẽ thay đổi tùy programme.
Do đó, với applicant quốc tế, funding có thể loại bỏ một phần cực lớn của financial barrier trong hai năm Oxford.
Năm thứ nhất không phải MBA.
Master’s course fees khác nhau.
Vì vậy, không nên quảng cáo:
“Scholarship trị giá £188.240 + £43.610.”
Đó là phép tính sai vì lấy MBA fee áp cho cả hai năm.
Cách chính xác:
Full fees của hai programmes + living grant tối thiểu £21.805 mỗi năm.
Không nên diễn đạt như vậy.
Official Pershing Square page hiện công bố rõ:
Nhưng trang scholarship hiện không liệt kê trong core benefits những khoản như:
Vì vậy, ALT khuyến nghị gọi:
Full scholarship covering both course fees plus living support.
Không nên tự thêm:
“Vé máy bay + visa + mọi chi phí đều được trả.”
nếu official award page không xác nhận.
Gia đình hoặc applicant vẫn nên giữ contingency budget cho những khoản ngoài scholarship terms.
Current Pershing Square scholarship page không nêu một restriction chỉ dành cho một nationality cụ thể; eligibility nằm ở việc applicant đủ mạnh cho Oxford 1+1 MBA và Master’s course tương ứng. Vì vậy, ứng viên Việt Nam có thể cạnh tranh nếu đáp ứng admission requirements của cả hai programmes.
Nhưng scholarship này không phù hợp với mọi applicant muốn học Master.
Một candidate phù hợp thường có bốn đặc điểm.
Ví dụ:
Không nhất thiết vấn đề phải nằm đúng những examples này.
Applicant không chỉ nói:
“Sau này tôi muốn giải quyết biến đổi khí hậu.”
Mà đã có một trajectory như:
liên quan tới problem.
Applicant phải giải thích tại sao chỉ MBA chưa đủ.
Applicant cũng phải giải thích tại sao specialist Master một mình chưa đủ.
Đây chính là logic của 1+1.
Đây là phần quan trọng nhất về kỹ thuật.
Applicant phải nộp hai applications:
Scholarship essay được upload trong Funding section của 1+1 MBA application.
Nhưng Pershing Square không thể cứu một Master’s application bị từ chối.
Cũng không thể cứu MBA application yếu.
Applicant phải đủ mạnh cho cả:
Specialist academic programme + Oxford MBA + Pershing Square selection.
Có thể hình dung ba tầng:
Bạn có đủ academic preparation cho specialist degree?
Bạn có professional progression, quantitative readiness và leadership potential?
Bạn có world-scale impact thesis đủ thuyết phục?
Một scholarship essay xuất sắc không bù được việc fail Gate 1 hoặc Gate 2.
Pershing Square page ghi applicant phải apply 1+1 MBA trước:
06/01/2027.
Nhưng Master’s programme phải được nộp trước relevant December hoặc January deadline của chính course đó.
Giả sử:
Thì deadline vận hành của applicant là:
08/12, không phải 06/01.
Đây là lỗi rất dễ xảy ra khi applicant chỉ Google:
“Pershing Square deadline 2027”.
rồi lên kế hoạch hoàn thiện hồ sơ trong Christmas break.
Ngay khi chọn Master’s programme, lập một bảng:
| Hồ sơ | Official deadline | Internal deadline |
| Master’s | Course-specific | Trước 10–14 ngày |
| 1+1 MBA | 06/01/2027 | Trước Christmas nếu có thể |
| Pershing essay | Cùng MBA application | Hoàn thiện trước MBA submission |
Mốc sớm nhất điều khiển cả project.
Current Oxford criteria tạo thành một profile khá rõ.
Evidence có thể xuất hiện qua:
Không chỉ title.
Oxford muốn thấy leadership qua experience và motivation.
Current criteria nhấn mạnh:
Applicant dự kiến tập trung career vào một challenge đủ lớn và có ý nghĩa.
Không chỉ “giúp được 50 người”.
Committee muốn thấy applicant có khả năng nghĩ về cơ chế mở rộng và duy trì impact.
Applicant phải articulate được tại sao Oxford 1+1 MBA giúp biến objective thành hiện thực.
Đây là điểm làm scholarship này khó.
Không phải:
Academic 10/10 + Leadership 10/10.
Mà phải có một causal chain giữa cả sáu phần.
Câu chữ “world-scale social challenges” rất dễ khiến applicant viết quá lớn.
Ví dụ yếu:
“Tôi muốn giải quyết climate change trên toàn thế giới.”
Không applicant nào có thể một mình làm điều đó.
Một framing mạnh hơn:
World-scale problem + specific mechanism + credible domain.
Ví dụ:
Decarbonisation của industrial supply chains là global challenge.
Applicant đang làm logistics/manufacturing tại Southeast Asia.
Carbon-accounting + financing mechanism cho SMEs.
Technical/policy expertise.
Capital, business model, stakeholder management và scaling.
Như vậy, applicant không “cứu thế giới”.
Applicant đang định vị một đòn bẩy cụ thể bên trong một vấn đề lớn.
Pershing Square nhấn mạnh khả năng hình dung scalable and sustainable solutions.
Hai từ này nên được tách riêng.
Solution có thể mở rộng:
Solution tồn tại được khi:
Một student/project giúp 200 người nhưng đã xây một model có khả năng replicate có thể tạo câu chuyện mạnh hơn một applicant nói mình “impact 100.000 người” nhưng không giải thích mechanism.
Hỏi năm câu:
Pershing Square yêu cầu applicant trả lời trong tối đa 500 words câu hỏi về cách mình muốn thay đổi thế giới và điều đó nói gì về chính con người applicant.
Đây không chỉ là impact essay.
Nó có hai nửa.
Applicant muốn thay đổi điều gì?
Committee có thể muốn hiểu:
Vision đó nói gì về applicant?
Một bài chỉ viết 450 từ về “problem in the world” và 50 từ về applicant rất dễ thành policy memo.
Một bài chỉ kể personal hardship mà không có scalable impact architecture lại nghiêng sang autobiography.
ALT có thể audit theo:
Origin → Evidence → Problem → Solution → Scale → Oxford → Identity.
Nhưng final essay phải giữ giọng cá nhân của applicant, không trở thành một consulting deck viết bằng prose.
Một lỗi dễ thấy:
“Tôi thích Master X và cũng muốn học MBA để trở thành leader.”
Đó chưa phải 1+1 rationale.
Một architecture mạnh hơn:
Applicant đã làm việc trong lĩnh vực X.
Để giải problem Y, cần knowledge Z.
Oxford Master’s cung cấp Z.
Nhưng expertise chưa đủ để mobilise capital, build organisation hoặc scale adoption.
MBA bổ sung strategy, organisation, finance và execution capability.
Applicant quay trở lại/chuyển vào role phù hợp để triển khai solution.
Nếu bỏ Master mà career plan vẫn y nguyên:
Có thể applicant không cần 1+1.
Nếu bỏ MBA mà plan vẫn y nguyên:
Có thể applicant cũng không cần 1+1.
Pershing candidate mạnh phải làm rõ mỗi năm có chức năng riêng.
Pershing Square applicant vẫn phải đáp ứng Oxford MBA admission requirements.
Oxford Saïd nói applicant nên có ít nhất hai năm full-time work experience. School cũng tìm career progression và broader professional evidence.
Hai năm vì vậy nên được đọc là floor/reference point, không phải competitive scholarship threshold.
Applicant nên audit:
Every Oxford MBA candidate phải submit GMAT hoặc GRE score report.
Pershing criteria cũng nhắc academic achievement có thể được thể hiện qua degree results và GMAT/GRE.
Do đó test không chỉ là technical admission requirement; với một số applicant nó còn giúp contextualise quantitative readiness.
Nếu phải chứng minh English, current MBA requirement gồm:
Master’s programme năm đầu có thể có requirements riêng và applicant phải đáp ứng cả hai phía.
Oxford MBA application yêu cầu một one-page CV, GMAT/GRE, English test nếu applicable và hai professional/academic references.
Với Pershing Square, CV không nên chỉ là lịch sử việc làm.
Nó cần cho thấy trajectory.
Responsible for sustainability projects across the company.
Led cross-functional pilot to reduce packaging waste across X business units; aligned suppliers and operations, resulting in Y% reduction and adoption across Z sites.
Mục tiêu:
Role → Scale → Action → Result.
Hai referees không nên chỉ viết:
“Applicant is intelligent, hardworking and pleasant.”
Họ có thể bổ sung evidence về:
Một referee nổi tiếng nhưng ít biết applicant thường kém hữu ích hơn direct leader có examples cụ thể.
Từ bài đăng ngày 14/09/2026, applicant còn khoảng ba tháng trước các December Master deadlines và gần bốn tháng tới MBA deadline 06/01.
Không nên dùng khoảng thời gian này theo thứ tự:
Essay → CV → chọn Master.
Nên đảo lại.
Viết một memo một trang:
Nếu không trả lời được, chưa nên viết scholarship essay.
Chọn partnering Master’s dựa trên:
Capability gap → curriculum fit.
Kiểm tra ngay:
Audit:
Ưu tiên hồ sơ academic programme trước:
Xây một đường thẳng:
Problem → Past evidence → Solution → Scaling barrier → Master → MBA → Post-Oxford action.
Hoàn thiện:
Applicant tự trả lời câu hỏi 500 từ dựa trên evidence architecture đã xây.
Không nên mở blank page ngày đầu rồi cố “nghĩ một câu chuyện thay đổi thế giới”.
Master có December deadline cần gần như hoàn chỉnh.
Submit Master’s application đúng course-specific deadline.
Nếu có thể, hoàn thiện cả 1+1 MBA application.
Official Pershing Square / 1+1 MBA deadline.
Master có thể đóng hồ sơ từ December.
Hai bằng không tạo ra 1+1 logic nếu chúng không bổ sung nhau.
“Tôi muốn xóa nghèo.”
“Tôi muốn giải quyết climate change.”
Quá rộng nếu thiếu mechanism.
Pershing tìm potential, nhưng credibility vẫn cần past evidence.
Leadership phải thể hiện qua decision, influence và outcome.
Một solution nhỏ có credible scaling mechanism tốt hơn một claim khổng lồ.
Current criteria có character, integrity và commitment.
Pershing không được đánh giá trong chân không. Admission architecture phải nhất quán.
Oxford MBA yêu cầu test score.
Nên dùng hai perspectives bổ sung.
Current scholarship page xác nhận full course fees + living grant, nhưng không nên tự bổ sung airfare/visa nếu official benefit page không liệt kê.
Một số tài liệu Oxford cũ từng ghi “up to five”; current Saïd page hiện ghi up to six, vì vậy nội dung 2027 nên dùng số mới nhất.
Funding, selection criteria, essay và deadline:
https://www.sbs.ox.ac.uk/oxford-experience/scholarships-and-funding/oxford-pershing-square-graduate-scholarships
Cấu trúc hai năm, format và intake:
https://www.sbs.ox.ac.uk/programmes/mbas/oxford-11-mba
Dùng để xác nhận Master’s degree có thể kết hợp với MBA:
https://www.sbs.ox.ac.uk/programmes/mbas/oxford-11-mba/11-mba-departments
Dùng để kiểm tra:
https://www.sbs.ox.ac.uk/programmes/mbas/mba/application-requirements
Dùng để double-check các mechanics của dual-degree application:
https://www.sbs.ox.ac.uk/programmes/mbas/11-mba/faqs
https://apply.sbs.ox.ac.uk/apply/
ALT Scholarships đã có hơn 13 năm kinh nghiệm đồng hành cùng sinh viên Việt Nam trên hành trình chinh phục học bổng và định hướng du học Thạc sĩ toàn cầu. Chúng tôi thấu hiểu rằng, để đạt được những học bổng danh giá như Oxford-Pershing Square Graduate Scholarship, mỗi ứng viên cần một lộ trình được “đo ni đóng giày”, tập trung vào việc xây dựng nền tảng học thuật thực chất và một hồ sơ cá nhân có chiều sâu.
Với Pershing Square, chiến lược không nên bắt đầu bằng câu hỏi “viết 500 từ thế nào để nghe thật lớn?”. Applicant cần xây được một chuỗi logic có thật:
Vấn đề mình đã theo đuổi → evidence đã có → capability còn thiếu → Master chuyên ngành → MBA → cơ chế scale → impact sau Oxford.
Nếu bạn muốn chốt lộ trình sớm từ chọn partnering Master, kiểm tra deadline, xây impact thesis, chuẩn hóa CV/GMAT/GRE đến chiến lược Pershing Square, hãy để ALT tư vấn 1-1.
Hotline: (028) 3512 4082 – 0886 742 030
Nhắn tin fanpage ALT Scholarships kèm thông tin: (1) Năm học/tốt nghiệp + tên Trường Đại học, (2) Công việc hiện tại + số năm kinh nghiệm, (3) CGPA & IELTS/GMAT/GRE hiện tại, (4) Master’s Oxford đang cân nhắc, (5) Vấn đề/career impact bạn muốn theo đuổi.