1) Common App Activities có giới hạn ký tự như thế nào?
Common App hướng dẫn rõ các giới hạn trong phần Activities:
Nói cách khác: bạn không thể “viết cho hay”. Bạn phải viết cho sắc.
2) Activities không phải nơi “kể chuyện cảm xúc”
Cảm xúc để dành cho Personal Statement / supplements.
Activities là nơi trả lời 3 câu:
Nội dung chính
1) 5 lỗi khiến Activities của học sinh Việt Nam bị “nhiều mà nhạt”
Lỗi 1: Viết nhiệm vụ chung chung (job description)
“Participated / Assisted / Helped…”
Admissions đọc xong vẫn không biết bạn mạnh gì.
Lỗi 2: Không có số liệu (impact mơ hồ)
Bạn không cần số liệu “khủng”. Bạn cần số liệu thật:
Lỗi 3: Để phí ký tự vào những thứ có thể đưa lên dòng khác
Nếu bạn lặp tên tổ chức/role trong phần 150 ký tự, bạn đang tự “đốt chỗ”.
Lỗi 4: Không phân biệt “vai trò” và “kết quả”
Chức danh (President/Founder/Leader) chỉ là nhãn.
Cái admissions muốn là: Bạn đã làm được gì trong vai trò đó?
Lỗi 5: Dàn trải 10 hoạt động ngang nhau
Common App cho 10 slots, nhưng không có nghĩa 10 slot phải “đều đều”.
Bạn cần 2–3 hoạt động “trục” có chiều sâu, phần còn lại là vệ tinh hỗ trợ.
2) Công thức viết 150 ký tự: Action – Impact – Proof
Hãy coi mỗi activity description là một “mini case study” cực ngắn:
(A) Action (bạn làm gì – động từ mạnh)
Bắt đầu bằng động từ sở hữu:
(B) Impact (kết quả – đo được)
(C) Proof (bằng chứng – thứ làm người đọc tin)
Proof có thể là:
Mẹo: Proof không nhất thiết dài. Chỉ cần 1 “móc” khiến admissions thấy đây là việc thật.
3) Ví dụ “học đường Việt Nam” (trường công/chuyên, quốc tế/song ngữ)
Ví dụ 1 — Trường chuyên, đội tuyển + dạy kèm
Yếu: “Tutored math for younger students.”
Mạnh (A–I–P):
“Coached 12 Gr9 students in algebra weekly; avg test +1.4 pts/10 after 6 wks; built 40-q quiz bank.”
Ví dụ 2 — Dự án cộng đồng (Service)
Yếu: “Volunteered to help children.”
Mạnh:
“Led 8-volunteer team; ran 6 literacy sessions for 35 kids; created 20-lesson workbook; parent feedback avg 4.7/5.”
Ví dụ 3 — Research/Project (STEM/Econ)
Yếu: “Did research with teacher.”
Mạnh:
“Analyzed 3,200-row dataset on teen spending; wrote 9-page report + policy brief; presented to 60 students.”
Ví dụ 4 — Club (quốc tế/song ngữ)
Yếu: “Member of Debate Club.”
Mạnh:
“Founded novice track; trained 22 members; built weekly drills + judging rubric; team won 2 regional awards.”
4) “Không có chức danh lớn” vẫn viết mạnh được
Nhiều học sinh Việt Nam không có title kiểu “President”. Không sao.
Admissions đánh giá ownership (mức sở hữu công việc), không chỉ title.
Bạn có thể tự định danh vai trò thật (trong giới hạn 50 ký tự) theo kiểu:
Miễn là đúng sự thật và phần 150 ký tự chứng minh được bạn làm gì.
5) Checklist “mỗi activity phải qua 7 câu hỏi”
Trước khi chốt một activity, tự hỏi:
Điều này có ý nghĩa gì cho học sinh Việt Nam?
1) Học sinh trường công / THPT chuyên
Lợi thế: học thuật mạnh, kỷ luật tốt
Rủi ro: hoạt động thường “ít title”, nhiều việc âm thầm → dễ viết nhạt
Gợi ý
2) Học sinh trường quốc tế / song ngữ
Lợi thế: nhiều CLB, nhiều event
Rủi ro: danh sách dài nhưng nông → “member” quá nhiều
Gợi ý
3) Học sinh cần học bổng cao/toàn phần
Học bổng cần “độ tin”:
Gợi ý
Gợi ý theo khối lớp
Lớp 10
Lớp 11
Lớp 12
5 ý chính cần nhớ
Lời nhắn gửi
Đừng cố nhồi cho đủ 10 hoạt động để “trông bận”. Admissions không tìm người bận rộn. Họ tìm người làm được việc. Và trong 150 ký tự, bạn hoàn toàn có thể chứng minh điều đó — nếu bạn viết bằng dữ kiện và ownership.
Đăng ký tư vấn chiến lược cùng ALT Scholarships
Tại ALT Scholarships, chúng tôi đồng hành với học sinh & phụ huynh Việt Nam trên hành trình săn học bổng, chương trình trao đổi & fellowship toàn cầu, với thế mạnh:
• Coaching lộ trình vào Ivy/Crown, top US/UK/EU & các chương trình lãnh đạo toàn cầu
• Thiết kế hồ sơ impact & dự án cộng đồng cho học sinh – sinh viên Việt Nam
• Tư vấn chiến lược sustainability & social impact gắn với kế hoạch du học dài hạn
• Hệ thống KPI hồ sơ – rubric – checklist giúp gia đình kiểm soát tiến độ, tránh bỏ sót cơ hội
ALT Scholarships: (028) 3512 4082 – 0886 742 030
Fanpage ALT Scholarships – inbox để nhận lộ trình chi tiết.